Ngày 46
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2251–2300
0 / 50
Từ vựng 50
- 히히phó từhi hi, khì khì
- 어버이날danh từNgày Cha Mẹ (Hàn Quốc, 8 tháng 5)
- 짝꿍danh từ(khẩu ngữ) bạn cùng bàn, bạn thân
- 소라danh từốc xà cừ
- 바닷속[바다쏙/바닫쏙]danh từlòng biển, dưới biển
- 짜내다động từvắt, nặn, xoay xở ra (ý tưởng, thời gian)
- 사이사이danh từcác khe hở, những lúc xen giữa
- 고물danh từđồ cũ nát, đồ đồng nát
- 목수[목쑤]danh từthợ mộc
- 부속(되다)danh từsự trực thuộc, phụ tùng
- 노하우danh từbí quyết
- 자락danh từvạt áo, chân núi, khúc (hát)
- 등대danh từhải đăng
- 화력danh từsức nóng (của lửa), hỏa lực
- 사이비danh từđồ giả mạo, tà giáo
- 멜론danh từdưa lưới
- 처박히다[처바키다]động từđâm vào, bị vứt bừa, (khẩu ngữ) ru rú
- 잠재우다động từru ngủ, dập tắt, xua tan
- 털리다động từbị giũ sạch, bị trộm, bị cướp
- 뒤꿈치danh từgót chân, gót (giày, tất)
- 쓸리다động từbị quét, bị cuốn trôi, bị trầy
- 나무꾼danh từtiều phu
- 장작danh từcủi
- 꽃피다[꼳피다]động từnở rộ, phát triển rực rỡ
- 빽빽하다[빽빼카다]tính từdày đặc, san sát
- 쥐새끼danh từ(miệt thị) chuột nhắt, (thô tục) đồ chuột cống
- 침낭danh từtúi ngủ
- 덮어놓다[더퍼노타]động từlàm bừa, bất chấp đúng sai
- 예방법[예방뻡]danh từcách phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
- 카네이션danh từhoa cẩm chướng
- 쇠붙이[쇠부치/쉐부치]danh từkim loại, đồ kim loại
- 앞사람[압싸람]danh từngười phía trước, người tiền nhiệm
- 알밤danh từhạt dẻ, cái cốc đầu
- 탐스럽다[탐스럽따]tính từhấp dẫn, mơn mởn
- 후세danh từhậu thế
- 최고봉[최고봉/췌고봉]danh từngọn núi cao nhất, đỉnh cao
- 부추danh từhẹ
- 살맛[살맏]danh từniềm vui sống, hứng thú sống
- 비늘danh từvảy
- 화물차danh từxe tải, toa chở hàng
- 장롱[장농]danh từtủ quần áo
- 땅값[땅깝]danh từgiá đất
- 검사기danh từmáy kiểm tra
- 인테리어danh từtrang trí nội thất, nội thất
- 여배우danh từnữ diễn viên
- 수소수소 자동차 · danh từhydro
- 증권사[증꿘사]danh từcông ty chứng khoán
- 버전danh từphiên bản
- 시리얼danh từngũ cốc ăn sáng
- 아이쿠thán từối, ui da