Ngày 48
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2351–2400
0 / 50
Từ vựng 50
- 흑인[흐긴]danh từngười da đen
- 백인[배긴]danh từngười da trắng
- 해골danh từđầu lâu, bộ xương
- 파스danh từcao dán, thuốc xịt giảm đau
- 부엉이danh từcú mèo
- 물총danh từsúng nước
- 구명조끼danh từáo phao cứu sinh
- 멧돼지[메뙈지/멛뙈지]danh từlợn rừng, heo rừng
- 치사하다tính từnhỏ nhen, ti tiện
- 새치기(하다)danh từsự chen ngang, việc chen hàng
- 그날그날danh từ, phó từtừng ngày, mỗi ngày
- 꿀맛[꿀맏]danh từvị ngon tuyệt, sự ngọt ngào
- 끌려오다động từbị kéo đến, bị lôi đến
- 과학관[과학꽌]danh từbảo tàng khoa học
- 리코더danh từsáo dọc
- 진돗개[진도깨/진돋깨]danh từchó Jindo
- 만둣국[만두꾹/만둗꾹]danh từcanh sủi cảo
- 아차thán từ, phó từthôi chết, ối; sơ ý, lỡ
- 자판danh từbàn phím, bố cục bàn phím
- 심장병[심장뼝]danh từbệnh tim
- 네모지다tính từvuông, vuông vức
- 아지랑이danh từlàn hơi nóng lung linh
- 다수결danh từbiểu quyết theo đa số
- 창자danh từruột
- 악랄하다[앙날하다]tính từđộc ác, tàn ác
- 짚신[집씬]danh từgiày rơm
- 호루라기danh từcòi
- 사또danh từquan huyện (thời Joseon)
- 구석지다[구석찌다]tính từkhuất nẻo, hẻo lánh
- 시곗바늘[시계빠늘/시겓빠늘]danh từkim đồng hồ
- 개교기념일[개교기녀밀]danh từngày kỷ niệm thành lập trường
- 가오리danh từcá đuối
- 도라지danh từcây cát cánh
- 비지danh từbã đậu
- 목공[목꽁]danh từnghề mộc, thợ mộc
- 대범하다tính từphóng khoáng, gan dạ
- 쏘아붙이다[쏘아부치다]động từgắt gỏng, đốp chát
- 야유(하다)danh từsự la ó, sự chế giễu
- 입맞춤(하다)[임맏춤]danh từnụ hôn
- 스펠링danh từcách đánh vần, cách viết
- 찾아뵈다[차자뵈다/차자붸다]động từ(khiêm nhường) đến thăm, đến chào
- 편집자[편집짜]danh từbiên tập viên
- 공기업danh từdoanh nghiệp nhà nước
- 등뼈danh từxương sống
- 연구회[연구회/연구훼]danh từhội nghiên cứu
- 대게danh từcua tuyết
- 화학조미료[화학쪼미료]danh từchất điều vị hóa học, bột ngọt
- 허(하다)danh từchỗ sơ hở, trống rỗng
- 무능(하다)danh từsự bất tài, sự kém cỏi
- 육수[육쑤]danh từnước dùng