Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 48

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2351–2400

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 흑인[흐긴]danh từngười da đen
  2. 백인[배긴]danh từngười da trắng
  3. 해골danh từđầu lâu, bộ xương
  4. 파스danh từcao dán, thuốc xịt giảm đau
  5. 부엉이danh từcú mèo
  6. 물총danh từsúng nước
  7. 구명조끼danh từáo phao cứu sinh
  8. 멧돼지[메뙈지/멛뙈지]danh từlợn rừng, heo rừng
  9. 치사하다tính từnhỏ nhen, ti tiện
  10. 새치기(하다)danh từsự chen ngang, việc chen hàng
  11. 그날그날danh từ, phó từtừng ngày, mỗi ngày
  12. 꿀맛[꿀맏]danh từvị ngon tuyệt, sự ngọt ngào
  13. 끌려오다động từbị kéo đến, bị lôi đến
  14. 과학관[과학꽌]danh từbảo tàng khoa học
  15. 리코더danh từsáo dọc
  16. 진돗개[진도깨/진돋깨]danh từchó Jindo
  17. 만둣국[만두꾹/만둗꾹]danh từcanh sủi cảo
  18. 아차thán từ, phó từthôi chết, ối; sơ ý, lỡ
  19. 자판danh từbàn phím, bố cục bàn phím
  20. 심장병[심장뼝]danh từbệnh tim
  21. 네모지다tính từvuông, vuông vức
  22. 아지랑이danh từlàn hơi nóng lung linh
  23. 다수결danh từbiểu quyết theo đa số
  24. 창자danh từruột
  25. 악랄하다[앙날하다]tính từđộc ác, tàn ác
  26. 짚신[집씬]danh từgiày rơm
  27. 호루라기danh từcòi
  28. 사또danh từquan huyện (thời Joseon)
  29. 구석지다[구석찌다]tính từkhuất nẻo, hẻo lánh
  30. 시곗바늘[시계빠늘/시겓빠늘]danh từkim đồng hồ
  31. 개교기념일[개교기녀밀]danh từngày kỷ niệm thành lập trường
  32. 가오리danh từcá đuối
  33. 도라지danh từcây cát cánh
  34. 비지danh từbã đậu
  35. 목공[목꽁]danh từnghề mộc, thợ mộc
  36. 대범하다tính từphóng khoáng, gan dạ
  37. 쏘아붙이다[쏘아부치다]động từgắt gỏng, đốp chát
  38. 야유(하다)danh từsự la ó, sự chế giễu
  39. 입맞춤(하다)[임맏춤]danh từnụ hôn
  40. 스펠링danh từcách đánh vần, cách viết
  41. 찾아뵈다[차자뵈다/차자붸다]động từ(khiêm nhường) đến thăm, đến chào
  42. 편집자[편집짜]danh từbiên tập viên
  43. 공기업danh từdoanh nghiệp nhà nước
  44. 등뼈danh từxương sống
  45. 연구회[연구회/연구훼]danh từhội nghiên cứu
  46. 대게danh từcua tuyết
  47. 화학조미료[화학쪼미료]danh từchất điều vị hóa học, bột ngọt
  48. 허(하다)danh từchỗ sơ hở, trống rỗng
  49. 무능(하다)danh từsự bất tài, sự kém cỏi
  50. 육수[육쑤]danh từnước dùng