Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 49

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2401–2450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 마렵다[마렵따]tính từbuồn đi vệ sinh, mắc tiểu
  2. 옛이야기[옌니야기]danh từchuyện cổ tích, chuyện cũ
  3. 롤러코스터danh từtàu lượn siêu tốc
  4. 으쓱하다[으쓰카다]động từnhún vai, hãnh diện
  5. 욕심쟁이[욕씸쟁이]danh từngười tham lam
  6. 장조림danh từthịt kho xì dầu, trứng kho
  7. 허약하다[허야카다]tính từyếu ớt, ốm yếu
  8. 자료실danh từphòng tư liệu, mục tải về
  9. 지네danh từrết
  10. 본보기danh từtấm gương, sự răn đe
  11. 단면danh từmặt cắt, khía cạnh
  12. 배분(하다·되다)danh từsự phân chia, sự phân phối
  13. 간호원danh từ(cách nói cũ) y tá
  14. 늪[늡]danh từđầm lầy, vũng lầy
  15. 깊숙하다[깁쑤카다]tính từsâu thẳm, sâu bên trong
  16. 부둥켜안다[부둥켜안따]động từôm chặt, ôm ghì
  17. 떠받치다động từđỡ, làm trụ cột
  18. 숱하다[수타다]tính từvô số, rất nhiều
  19. 하기야phó từkể ra thì, mà cũng phải
  20. 써먹다[써먹따]động từ(khẩu ngữ) tận dụng, áp dụng
  21. 지나다니다động từqua lại, đi lại
  22. 비린내danh từmùi tanh
  23. 관리실[괄리실]danh từphòng quản lý, ban quản lý
  24. 꽃송이[꼳쏭이]danh từđóa hoa, bông hoa
  25. 시험공부(하다)danh từviệc ôn thi
  26. 아궁이danh từmiệng lò, bếp lò
  27. 불덩이[불떵이]danh từkhối lửa, người nóng hầm hập
  28. 전도(하다)danh từsự truyền giáo, sự truyền đạo
  29. 관상danh từtướng mặt, xem tướng
  30. 모과danh từmộc qua
  31. 연둣빛[연두삗/연둗삗]danh từmàu xanh nõn chuối
  32. 고추잠자리danh từchuồn chuồn ớt
  33. 촘촘히phó từdày đặc, san sát
  34. 빵점[빵쩜]danh từ(khẩu ngữ) điểm không, sự vô dụng
  35. 대공원danh từcông viên lớn
  36. 앞발[압빨]danh từchân trước
  37. 바닷바람[바다빠람/바닫빠람]danh từgió biển
  38. 덮어씌우다[더퍼씨우다]động từtrùm lên, đổ tội
  39. 무사(하다)danh từbình an, an toàn
  40. 여주인공danh từnữ chính, nhân vật nữ chính
  41. 버무리다động từtrộn, trộn đều
  42. 북문[붕문]danh từcổng phía bắc
  43. 준결승[준결씅]danh từbán kết
  44. 청력[청녁]danh từthính lực, khả năng nghe
  45. 중계방송(하다·되다)[중계방송/중게방송]danh từtường thuật trực tiếp, truyền hình trực tiếp
  46. 세안(하다)danh từviệc rửa mặt
  47. 안전장치danh từthiết bị an toàn, chốt an toàn
  48. 담뱃갑[담배깝/담밷깝]danh từbao thuốc lá
  49. 이데올로기danh từhệ tư tưởng
  50. 오른오른 다리 · định từphải, bên phải