Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 5

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 201–250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 지나오다động từđi qua, trải qua
  2. 물통danh từbình nước, xô nước
  3. 현관문danh từcửa chính, cửa trước
  4. 길바닥[길빠닥]danh từmặt đường, ngoài đường
  5. 바느질(하다)danh từkhâu vá, may vá
  6. 악당[악땅]danh từkẻ ác, phản diện
  7. 삼각danh từhình tam giác
  8. 강가[강까]danh từbờ sông, ven sông
  9. 그전danh từtrước đây, trước đó
  10. 박살[박쌀]danh từtan tành, vỡ vụn
  11. 다람쥐danh từsóc chuột
  12. 일꾼danh từngười làm thuê, người được việc
  13. 해치우다động từlàm xong, ăn sạch, hạ gục
  14. 발뒤꿈치[발뛰꿈치]danh từgót chân
  15. 가발danh từtóc giả
  16. 잉크danh từmực
  17. 하마danh từhà mã
  18. 흉터danh từsẹo
  19. 거짓말쟁이[거진말쟁이]danh từkẻ nói dối, kẻ dối trá
  20. 사냥꾼danh từthợ săn
  21. 알약[알략]danh từthuốc viên
  22. 까마귀danh từquạ
  23. 스티커danh từhình dán, giấy phạt
  24. 감나무danh từcây hồng
  25. 링danh từvõ đài, vòng
  26. 가슴속[가슴쏙]danh từđáy lòng
  27. 부회장[부회장/부훼장]danh từphó chủ tịch, hội phó
  28. 더블danh từgấp đôi, đôi
  29. 곱셈[곱쎔]danh từphép nhân
  30. 손재주[손째주]danh từsự khéo tay
  31. 크레용danh từbút sáp màu
  32. 연습장[연습짱]연습장 두 권 · danh từvở nháp
  33. 알갱이danh từhạt
  34. 은행잎[은행닙]danh từlá bạch quả
  35. 타이danh từcà vạt, hòa, cân bằng kỷ lục
  36. 코드코드를 짜다 · danh từmã lệnh, gu
  37. 같이하다[가치하다]động từcùng làm, đồng lòng
  38. 숨통danh từkhí quản, khoảng thở
  39. 제스처danh từcử chỉ, động thái
  40. 수의사[수의사/수이사]danh từbác sĩ thú y
  41. 뜨개질(하다)danh từđan len, móc len
  42. 질식하다[질씨카다]động từngạt thở
  43. 계획안[계회간/게훼간]danh từbản kế hoạch, dự thảo kế hoạch
  44. 종점[종쩜]danh từbến cuối, điểm cuối
  45. 대각선[대각썬]danh từđường chéo
  46. 방방곡곡[방방곡꼭]danh từkhắp nơi, mọi miền đất nước
  47. 사각danh từtứ giác, hình vuông
  48. 어묵danh từchả cá
  49. 아이돌danh từthần tượng, idol
  50. 에이thán từchậc, thôi đi