Ngày 4
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 151–200
0 / 50
Từ vựng 50
- 켜지다động từsáng lên, được bật
- 쳐들다[처들다]động từngẩng lên, giơ lên
- 궁전danh từcung điện
- 얌전히phó từngoan ngoãn
- 다툼danh từcãi vã, tranh giành
- 밤하늘danh từbầu trời đêm
- 불태우다động từđốt cháy, thổi bùng
- 저녁밥[저녁빱]danh từcơm tối, bữa tối
- 마술사[마술싸]danh từảo thuật gia
- 악어[아거]danh từcá sấu
- 엿[엳]danh từkẹo mạch nha (Hàn Quốc)
- 말소리[말쏘리]danh từtiếng nói chuyện
- 해적danh từcướp biển, hải tặc
- 반짝(하다)phó từlấp lánh, chớp nhoáng, chợt
- 아쉬워하다động từtiếc nuối, thấy thiếu
- 사진기danh từmáy ảnh
- 자물쇠[자물쐬/자물쒜]danh từổ khóa
- 튜브danh từphao bơi, tuýp
- 대왕danh từđại đế, ~ khổng lồ
- 한판danh từmột ván, một trận
- 펴지다động từmở ra, thẳng ra, khá lên
- 스테이크danh từbít tết
- 밀어내다[미러내다]động từđẩy ra, hất cẳng
- 폰danh từ(khẩu ngữ) điện thoại
- 스크린danh từmàn chiếu, màn bạc
- 알코올danh từcồn, rượu
- 내려지다động từđược hạ xuống, được đưa ra
- 마법사[마법싸]danh từpháp sư, phù thủy
- 케이블danh từdây cáp, cáp thép
- 레벨danh từtrình độ, cấp độ
- 미사일danh từtên lửa
- 다운(되다·받다)danh từ(khẩu ngữ) tải về, sập máy, (khẩu ngữ) xuống tinh thần
- 이야기책danh từsách truyện
- 원망스럽다[원망스럽따]tính từđáng oán trách, oán hận
- 새끼발가락[새끼발까락]danh từngón chân út
- 수저통danh từống đũa, hộp đựng muỗng đũa
- 우비danh từáo mưa
- 쿠키danh từbánh quy, cookie (trình duyệt), cảnh hậu danh đề
- 로비danh từsảnh, vận động hành lang
- 밥알[바발]danh từhạt cơm
- 먹먹을 갈다 · danh từthỏi mực, mực tàu
- 연달다động từnối tiếp nhau, liên tiếp
- 질색(하다)[질쌕]danh từghét cay ghét đắng
- 기관총danh từsúng máy, súng liên thanh
- 동점[동쩜]danh từbằng điểm, hòa
- 멀찍이[멀찌기]phó từxa xa, khá xa
- 은빛[은삗]danh từmàu bạc, ánh bạc
- 머리채danh từmái tóc dài, lọn tóc
- 리뷰danh từbài đánh giá, nhận xét
- 아유thán từui da, ôi trời, ôi chao