Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 51
스냅
Mới
스냅
스냅
ảnh chụp tự nhiên, động tác bật cổ tay, cúc bấm
danh từ
từ ngoại lai
snap
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau