Ngày 51
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2501–2550
0 / 50
Từ vựng 50
- 똥구멍[똥꾸멍]danh từ(thô tục) lỗ đít
- 돗자리[돋짜리]danh từchiếu, tấm trải dã ngoại
- 점심밥[점심빱]danh từcơm trưa, bữa trưa
- 무지무지 덥다 · phó từ(khẩu ngữ) cực kỳ, quá trời
- 깡패danh từ(khẩu ngữ) côn đồ, du côn
- 벌거벗다[벌거벋따]động từcởi truồng, (núi hoặc cây) trơ trụi
- 야금야금[야금냐금/야그먀금]phó từtừng chút một, dần dần
- 받아쓰기[바다쓰기]danh từnghe viết, chính tả
- 계획표[계획표/게훽표]danh từbảng kế hoạch, thời gian biểu
- 윗집[위찝/윋찝]danh từnhà tầng trên, nhà phía trên
- 편지지danh từgiấy viết thư
- 겉모양[건모양]danh từbề ngoài, vẻ ngoài
- 전철역[전철력]danh từga tàu điện, ga tàu điện ngầm
- 뒤뜰danh từsân sau
- 외상[외상/웨상]외상으로 사다 · danh từsự mua bán chịu, ghi sổ nợ
- 농기구danh từnông cụ, máy nông nghiệp
- 등산객danh từngười leo núi, khách leo núi
- 푸르스름하다tính từxanh nhạt, hơi xanh
- 갸우뚱거리다động từnghiêng đầu, nghiêng qua nghiêng lại
- 발맞추다[발맏추다]động từđi đều bước, bắt nhịp
- 줄기차다tính từkhông ngừng, bền bỉ
- 불합격(하다·되다)[불합껵]danh từsự thi trượt, sự không đạt
- 중간고사danh từthi giữa kỳ, kiểm tra giữa kỳ
- 나사못[나사몯]danh từđinh vít, ốc vít
- 노랫말[노랜말]danh từlời bài hát
- 냉이danh từrau tề, tề thái
- 사범danh từvõ sư, huấn luyện viên
- 인쇄소danh từnhà in, xưởng in
- 수수깡danh từthân cao lương khô, lõi thân cây
- 용왕danh từLong Vương
- 곤두박질치다[곤두박찔치다]động từngã chúi đầu xuống, lao dốc
- 황금빛[황금삗]danh từmàu vàng óng, ánh vàng
- 일직선[일찍썬]danh từđường thẳng
- 꼬투리danh từcớ để bắt bẻ, vỏ đậu
- 가정생활danh từcuộc sống gia đình
- 스푼danh từthìa, lượng một thìa
- 엑스포danh từhội chợ triển lãm, triển lãm quốc tế
- 덮밥[덥빱]danh từcơm tô phủ món mặn
- 예금주danh từchủ tài khoản
- 녹말[농말]danh từtinh bột
- 쌀뜨물danh từnước vo gạo
- 얼굴형danh từdáng khuôn mặt
- 스냅danh từảnh chụp tự nhiên, động tác bật cổ tay, cúc bấm
- 살쾡이danh từmèo rừng
- 스크랩(하다)danh từviệc cắt lưu bài báo, việc lưu bài viết
- 깔개danh từtấm lót, tấm trải
- 경험적định từ, danh từdựa trên kinh nghiệm
- 유니폼danh từđồng phục
- 디스켓[디스켇]danh từđĩa mềm
- 밀리그램danh từ phụ thuộcmiligam