Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 52
샐러리맨
Mới
샐러리맨
샐러리맨
nhân viên văn phòng, người làm công ăn lương
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
salaried man
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau