Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 59
오리엔테이션
Mới
오리엔테이션
오리엔테이션
buổi định hướng, buổi hướng dẫn người mới
danh từ
từ ngoại lai
orientation
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau