Ngày 59
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2901–2950
0 / 50
Từ vựng 50
- 뒷줄[뒤쭐/뒫쭐]danh từhàng sau
- 씌다[씨다]귀신에 씌다 · động từbị ma ám, bị ma nhập
- 실내화[실래화]danh từdép đi trong nhà, giày đi trong nhà
- 종이배danh từthuyền giấy
- 출렁거리다động từdập dềnh, rung rinh
- 작은언니[자그넌니]danh từchị gái thứ (nữ giới gọi)
- 악명[앙명]danh từtiếng xấu, tai tiếng
- 기생충danh từký sinh trùng, (miệt thị) kẻ ăn bám
- 호위(하다·되다)danh từhộ tống, bảo vệ
- 명태danh từcá minh thái
- 집요하다[지뵤하다]tính từdai dẳng, bám riết
- 짓거리[짇꺼리]danh từ(miệt thị) trò, hành vi
- 유괴(하다·되다·당하다)[유괴/유궤]danh từbắt cóc
- 참가비danh từphí tham gia
- 혀끝[혀끋]danh từđầu lưỡi
- 황후danh từhoàng hậu
- 공들이다[공드리다]động từbỏ công, chăm chút
- 문제지danh từđề thi, giấy đề thi
- 전집danh từtoàn tập
- 한술danh từmột thìa, một miếng
- 사고팔다động từmua bán
- 촉감[촉깜]danh từcảm giác khi chạm vào
- 목성[목썽]danh từsao Mộc
- 민속춤danh từmúa dân gian
- 고민스럽다[고민스럽따]tính từbăn khoăn, khổ tâm
- 깜빡깜빡phó từnhấp nháy, chớp chớp, quên trước quên sau
- 끈적끈적하다[끈적끈저카다]tính từnhớp nháp, lả lơi (ánh mắt)
- 물장구danh từđạp nước
- 수건돌리기danh từtrò chơi thả khăn
- 소금쟁이danh từgọng vó
- 기계적[기계적/기게적]định từ, danh từcơ khí, máy móc
- 디스코danh từnhạc disco, điệu disco
- 안도감danh từcảm giác nhẹ nhõm
- 중고생danh từhọc sinh trung học
- 스캐너danh từmáy quét, máy scan
- 진료소[질료소]danh từphòng khám, trạm y tế
- 맥주병[맥쭈뼝]danh từchai bia, người không biết bơi
- 대문자[대문짜]danh từchữ hoa, chữ in hoa
- 생크림danh từkem tươi
- 오리엔테이션danh từbuổi định hướng, buổi hướng dẫn người mới
- 전자오락danh từtrò chơi điện tử
- 카메라맨danh từngười quay phim, thợ chụp ảnh
- 유아기danh từthời kỳ mầm non
- 미니스커트danh từváy ngắn
- 샹들리에danh từđèn chùm
- 동문회[동문회/동문훼]danh từhội cựu học sinh, hội đồng môn
- 환승(하다)danh từchuyển tuyến, nối chuyến
- 모드danh từchế độ, (khẩu ngữ) trạng thái
- 포털danh từcổng thông tin điện tử
- 다이아danh từ(dạng rút gọn) kim cương