Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 59

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2901–2950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 뒷줄[뒤쭐/뒫쭐]danh từhàng sau
  2. 씌다[씨다]귀신에 씌다 · động từbị ma ám, bị ma nhập
  3. 실내화[실래화]danh từdép đi trong nhà, giày đi trong nhà
  4. 종이배danh từthuyền giấy
  5. 출렁거리다động từdập dềnh, rung rinh
  6. 작은언니[자그넌니]danh từchị gái thứ (nữ giới gọi)
  7. 악명[앙명]danh từtiếng xấu, tai tiếng
  8. 기생충danh từký sinh trùng, (miệt thị) kẻ ăn bám
  9. 호위(하다·되다)danh từhộ tống, bảo vệ
  10. 명태danh từcá minh thái
  11. 집요하다[지뵤하다]tính từdai dẳng, bám riết
  12. 짓거리[짇꺼리]danh từ(miệt thị) trò, hành vi
  13. 유괴(하다·되다·당하다)[유괴/유궤]danh từbắt cóc
  14. 참가비danh từphí tham gia
  15. 혀끝[혀끋]danh từđầu lưỡi
  16. 황후danh từhoàng hậu
  17. 공들이다[공드리다]động từbỏ công, chăm chút
  18. 문제지danh từđề thi, giấy đề thi
  19. 전집danh từtoàn tập
  20. 한술danh từmột thìa, một miếng
  21. 사고팔다động từmua bán
  22. 촉감[촉깜]danh từcảm giác khi chạm vào
  23. 목성[목썽]danh từsao Mộc
  24. 민속춤danh từmúa dân gian
  25. 고민스럽다[고민스럽따]tính từbăn khoăn, khổ tâm
  26. 깜빡깜빡phó từnhấp nháy, chớp chớp, quên trước quên sau
  27. 끈적끈적하다[끈적끈저카다]tính từnhớp nháp, lả lơi (ánh mắt)
  28. 물장구danh từđạp nước
  29. 수건돌리기danh từtrò chơi thả khăn
  30. 소금쟁이danh từgọng vó
  31. 기계적[기계적/기게적]định từ, danh từcơ khí, máy móc
  32. 디스코danh từnhạc disco, điệu disco
  33. 안도감danh từcảm giác nhẹ nhõm
  34. 중고생danh từhọc sinh trung học
  35. 스캐너danh từmáy quét, máy scan
  36. 진료소[질료소]danh từphòng khám, trạm y tế
  37. 맥주병[맥쭈뼝]danh từchai bia, người không biết bơi
  38. 대문자[대문짜]danh từchữ hoa, chữ in hoa
  39. 생크림danh từkem tươi
  40. 오리엔테이션danh từbuổi định hướng, buổi hướng dẫn người mới
  41. 전자오락danh từtrò chơi điện tử
  42. 카메라맨danh từngười quay phim, thợ chụp ảnh
  43. 유아기danh từthời kỳ mầm non
  44. 미니스커트danh từváy ngắn
  45. 샹들리에danh từđèn chùm
  46. 동문회[동문회/동문훼]danh từhội cựu học sinh, hội đồng môn
  47. 환승(하다)danh từchuyển tuyến, nối chuyến
  48. 모드danh từchế độ, (khẩu ngữ) trạng thái
  49. 포털danh từcổng thông tin điện tử
  50. 다이아danh từ(dạng rút gọn) kim cương