Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 63
러닝셔츠
Mới
러닝셔츠
러닝셔츠
áo ba lỗ
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
running shirt
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau