Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 65
나가떨어지다
Mới
나가떨어지다
나가떨어지다
[나가떠러지다]
ngã ngửa, lăn ra ngủ, (khẩu ngữ) bỏ cuộc
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau