Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 65

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3201–3250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 시꺼멓다[시꺼머타]tính từđen kịt, thâm hiểm
  2. 덩이danh từcục, khối, tảng (đơn vị đếm)
  3. 명찰danh từbảng tên, thẻ tên
  4. 황토danh từđất hoàng thổ, đất sét đỏ
  5. 털모자danh từmũ len, mũ lông
  6. 역사책[역싸책]danh từsách lịch sử
  7. 피식phó từ(cười) khẩy, phì (cười)
  8. 빈손danh từtay không, tay trắng
  9. 레danh từrê (nốt nhạc)
  10. 살림살이[살림사리]danh từđồ đạc gia đình, kinh tế gia đình, việc nội trợ
  11. 팔목danh từcổ tay
  12. 나가떨어지다[나가떠러지다]động từngã ngửa, lăn ra ngủ, (khẩu ngữ) bỏ cuộc
  13. 눈썰매장danh từkhu chơi xe trượt tuyết
  14. 대성공(하다)danh từthành công lớn
  15. 수치심danh từnỗi hổ thẹn, cảm giác nhục nhã
  16. 청록색[청녹쌕]danh từmàu xanh ngọc, màu xanh mòng két
  17. 헝클어지다[헝크러지다]động từrối, rối tung, rối bời
  18. 지도력danh từkhả năng lãnh đạo
  19. 눈망울danh từcon ngươi, đôi mắt
  20. 호통danh từsự quát mắng, tiếng quát tháo
  21. 산수danh từsố học, toán tiểu học
  22. 트레이너danh từhuấn luyện viên, người huấn luyện thú
  23. 낚싯줄[낙씨쭐/낙씯쭐]danh từdây câu
  24. 오프라인danh từngoại tuyến, ngoài đời thực
  25. 시럽danh từsi-rô, thuốc si-rô
  26. 사망률[사망뉼]danh từtỷ lệ tử vong
  27. 건넌방danh từphòng đối diện
  28. 답지[답찌]danh từgiấy làm bài, đáp án
  29. 즉석식품[즉썩씩품]danh từthực phẩm ăn liền
  30. 녹말가루[농말까루]danh từtinh bột, bột năng
  31. 교통량[교통냥]danh từlưu lượng giao thông
  32. 계산법[계산뻡/게산뻡]danh từcách tính, phương pháp tính
  33. 재시험danh từkỳ thi lại
  34. 첫해[처태]danh từnăm đầu tiên
  35. 수취인danh từngười nhận
  36. 출연자[추련자]danh từngười biểu diễn, người tham gia chương trình
  37. 로그아웃(하다)[로그아욷]danh từđăng xuất
  38. 셀러리danh từcần tây
  39. 극작가[극짝까]danh từnhà soạn kịch, nhà biên kịch
  40. 개새끼danh từ(thô tục) thằng chó, đồ chó má
  41. 번호판danh từbiển số, bàn phím số
  42. 연기력danh từkhả năng diễn xuất
  43. 카푸치노danh từcà phê cappuccino
  44. 이용객danh từkhách sử dụng, hành khách
  45. 연줄danh từmối quan hệ, mối quen biết
  46. 배려심danh từsự chu đáo, lòng quan tâm
  47. 끈적하다[끈저카다]tính từnhớp nháp, đầy dục vọng
  48. 감별(하다·되다)danh từsự giám định, sự phân biệt
  49. 수술대danh từbàn mổ
  50. 수억số từ, định từhàng trăm triệu