Ngày 65
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3201–3250
0 / 50
Từ vựng 50
- 시꺼멓다[시꺼머타]tính từđen kịt, thâm hiểm
- 덩이danh từcục, khối, tảng (đơn vị đếm)
- 명찰danh từbảng tên, thẻ tên
- 황토danh từđất hoàng thổ, đất sét đỏ
- 털모자danh từmũ len, mũ lông
- 역사책[역싸책]danh từsách lịch sử
- 피식phó từ(cười) khẩy, phì (cười)
- 빈손danh từtay không, tay trắng
- 레danh từrê (nốt nhạc)
- 살림살이[살림사리]danh từđồ đạc gia đình, kinh tế gia đình, việc nội trợ
- 팔목danh từcổ tay
- 나가떨어지다[나가떠러지다]động từngã ngửa, lăn ra ngủ, (khẩu ngữ) bỏ cuộc
- 눈썰매장danh từkhu chơi xe trượt tuyết
- 대성공(하다)danh từthành công lớn
- 수치심danh từnỗi hổ thẹn, cảm giác nhục nhã
- 청록색[청녹쌕]danh từmàu xanh ngọc, màu xanh mòng két
- 헝클어지다[헝크러지다]động từrối, rối tung, rối bời
- 지도력danh từkhả năng lãnh đạo
- 눈망울danh từcon ngươi, đôi mắt
- 호통danh từsự quát mắng, tiếng quát tháo
- 산수danh từsố học, toán tiểu học
- 트레이너danh từhuấn luyện viên, người huấn luyện thú
- 낚싯줄[낙씨쭐/낙씯쭐]danh từdây câu
- 오프라인danh từngoại tuyến, ngoài đời thực
- 시럽danh từsi-rô, thuốc si-rô
- 사망률[사망뉼]danh từtỷ lệ tử vong
- 건넌방danh từphòng đối diện
- 답지[답찌]danh từgiấy làm bài, đáp án
- 즉석식품[즉썩씩품]danh từthực phẩm ăn liền
- 녹말가루[농말까루]danh từtinh bột, bột năng
- 교통량[교통냥]danh từlưu lượng giao thông
- 계산법[계산뻡/게산뻡]danh từcách tính, phương pháp tính
- 재시험danh từkỳ thi lại
- 첫해[처태]danh từnăm đầu tiên
- 수취인danh từngười nhận
- 출연자[추련자]danh từngười biểu diễn, người tham gia chương trình
- 로그아웃(하다)[로그아욷]danh từđăng xuất
- 셀러리danh từcần tây
- 극작가[극짝까]danh từnhà soạn kịch, nhà biên kịch
- 개새끼danh từ(thô tục) thằng chó, đồ chó má
- 번호판danh từbiển số, bàn phím số
- 연기력danh từkhả năng diễn xuất
- 카푸치노danh từcà phê cappuccino
- 이용객danh từkhách sử dụng, hành khách
- 연줄danh từmối quan hệ, mối quen biết
- 배려심danh từsự chu đáo, lòng quan tâm
- 끈적하다[끈저카다]tính từnhớp nháp, đầy dục vọng
- 감별(하다·되다)danh từsự giám định, sự phân biệt
- 수술대danh từbàn mổ
- 수억số từ, định từhàng trăm triệu