Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 68
Ngày 68
Ngoài TOPIK · 1 từ · số 3351
0 / 1
Học bằng thẻ
Ngày 67
Từ vựng
1
Ẩn phát âm
Ẩn nghĩa
Xáo trộn
Thứ tự gốc
몇십
[멷씹]
số từ, định từ
vài chục, mấy chục