Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 67

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 3301–3350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 이장danh từtrưởng thôn
  2. 발신인[발씨닌]danh từngười gửi
  3. 구두점[구두쩜]danh từdấu câu
  4. 미음미음을 쑤다 · danh từnước cháo, cháo loãng
  5. 유채danh từcải dầu
  6. 교우(하다)danh từquan hệ bạn bè, bạn bè
  7. 대역danh từdiễn viên đóng thế
  8. 통통살이 통통 오르다 · phó từphúng phính, sưng húp
  9. 개소리(하다)danh từ(thô tục) chuyện xàm, lời nói như cứt
  10. 또라이danh từ(miệt thị) đồ dở hơi, kẻ điên khùng
  11. 베이비시터danh từngười trông trẻ
  12. 시간제danh từtheo giờ, bán thời gian
  13. 기념행사danh từlễ kỷ niệm, sự kiện kỷ niệm
  14. 도망자danh từkẻ chạy trốn, kẻ đào tẩu
  15. 미친놈danh từ(thô tục) thằng điên, (miệt thị) thằng khùng
  16. 실패작danh từtác phẩm thất bại
  17. 엔터테인먼트danh từgiải trí, ngành giải trí
  18. 넘겨받다[넘겨받따]động từtiếp nhận, nhận bàn giao
  19. 워크숍danh từhội thảo, team building
  20. 가이드라인danh từhướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo
  21. 보드카danh từrượu vodka
  22. 손안[소난]danh từlòng bàn tay, trong tay
  23. 출입증[추립쯩]danh từthẻ ra vào
  24. 외부인[외부인/웨부인]danh từngười ngoài
  25. 가십danh từchuyện phiếm, tin lá cải
  26. 신경외과[신경외꽈/신경웨꽈]danh từkhoa ngoại thần kinh
  27. 검사장자동차 검사장 · danh từtrạm kiểm định, nơi kiểm tra
  28. 주량danh từtửu lượng
  29. 얼룩말[얼룽말]danh từngựa vằn
  30. 카센터danh từgara ô tô, tiệm sửa xe
  31. 무면허danh từkhông giấy phép, không bằng lái
  32. 이혼녀danh từphụ nữ đã ly hôn
  33. 폭탄주danh từrượu bom (bia pha rượu)
  34. 마스카라danh từmascara
  35. 브로콜리danh từbông cải xanh
  36. 드링크danh từđồ uống, nước tăng lực
  37. 가정교사danh từgia sư
  38. 스포트라이트danh từđèn chiếu điểm, tâm điểm chú ý
  39. 순간순간danh từ, phó từtừng khoảnh khắc, mỗi lúc
  40. 뭉개다động từnghiền nát, chà đạp
  41. 동백꽃[동백꼳]danh từhoa trà
  42. 에스코트(하다)danh từsự hộ tống, sự tháp tùng
  43. 무직danh từthất nghiệp, không nghề nghiệp
  44. 내려받다[내려받따]động từtải xuống
  45. 최저가[최저까/췌저까]danh từgiá thấp nhất
  46. 업히다[어피다]động từđược cõng, cho (người khác) cõng
  47. 호호손을 호호 불다 · phó từphù phù
  48. 수천만số từ, định từhàng chục triệu
  49. 쉬쉬, 조용히 해 · thán từsuỵt
  50. 개-phụ tố(tiền tố) dởm, vô ích, cực kỳ, (thô tục) ~ vãi