Ngày 7
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 301–350
0 / 50
Từ vựng 50
- 남자아이danh từbé trai, cậu bé
- 줄줄phó từròng ròng, vanh vách
- 고마움danh từlòng biết ơn
- 들여보내다[드려보내다]động từcho vào, cho đi
- 책방[책빵]danh từhiệu sách
- 단둘danh từchỉ hai người
- 눈알[누날]danh từtròng mắt, nhãn cầu
- 귀염둥이danh từcục cưng, bé cưng
- 메뚜기danh từchâu chấu
- 생쥐danh từchuột nhắt
- 캥거루danh từchuột túi
- 해바라기danh từhoa hướng dương
- 못살다[몯쌀다]động từsống nghèo khổ, không chịu nổi
- 핀핀을 꽂다 · danh từghim, kẹp tóc
- 자루쌀 자루 · danh từbao tải, bao (đơn vị)
- 대포danh từđại bác
- 어부danh từngư dân
- 프린트(하다·되다)danh từin ấn, bản in, họa tiết in
- 새것[새걷]danh từđồ mới
- 틔우다[티우다]động từlàm nảy mầm, khai thông
- 가래danh từđờm
- 병사danh từlính, binh sĩ
- 리더danh từngười lãnh đạo, trưởng nhóm
- 초상화danh từtranh chân dung
- 암흑danh từbóng tối, thời kỳ đen tối
- 증인danh từnhân chứng
- 팝콘danh từbắp rang bơ, bỏng ngô
- 램프danh từđèn, đèn dầu
- 왕국danh từvương quốc, cường quốc (trong một lĩnh vực)
- 화성danh từsao Hỏa
- 제국danh từđế quốc
- 쓸모없다[쓸모업따]tính từvô dụng
- 묘기danh từtuyệt kỹ, màn biểu diễn ngoạn mục
- 기러기danh từngỗng trời
- 비닐봉지danh từtúi ni lông
- 포인트danh từđiểm nhấn, điểm số, điểm tích lũy
- 앞마당[암마당]danh từsân trước
- 빗속[비쏙/빋쏙]danh từtrong mưa
- 하이라이트danh từđoạn nổi bật, pha hay nhất
- 머리핀danh từkẹp tóc
- 해부(하다)danh từgiải phẫu, mổ xẻ phân tích
- 거들떠보다động từ(thường trong câu phủ định) đoái hoài, ngó ngàng
- 명령어[명녕어]danh từlệnh, câu lệnh
- 개인전첫 개인전 · danh từtriển lãm cá nhân
- 일차일차 면접 · danh từvòng một, hàng đầu
- 웨이터danh từbồi bàn, nam phục vụ
- 상징적định từ, danh từmang tính biểu tượng
- 정치학danh từchính trị học
- 치맥danh từ(dạng rút gọn) gà rán và bia
- 킬로danh từ phụ thuộcki-lô-gam, ki-lô-mét