Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 7

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 301–350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 남자아이danh từbé trai, cậu bé
  2. 줄줄phó từròng ròng, vanh vách
  3. 고마움danh từlòng biết ơn
  4. 들여보내다[드려보내다]động từcho vào, cho đi
  5. 책방[책빵]danh từhiệu sách
  6. 단둘danh từchỉ hai người
  7. 눈알[누날]danh từtròng mắt, nhãn cầu
  8. 귀염둥이danh từcục cưng, bé cưng
  9. 메뚜기danh từchâu chấu
  10. 생쥐danh từchuột nhắt
  11. 캥거루danh từchuột túi
  12. 해바라기danh từhoa hướng dương
  13. 못살다[몯쌀다]động từsống nghèo khổ, không chịu nổi
  14. 핀핀을 꽂다 · danh từghim, kẹp tóc
  15. 자루쌀 자루 · danh từbao tải, bao (đơn vị)
  16. 대포danh từđại bác
  17. 어부danh từngư dân
  18. 프린트(하다·되다)danh từin ấn, bản in, họa tiết in
  19. 새것[새걷]danh từđồ mới
  20. 틔우다[티우다]động từlàm nảy mầm, khai thông
  21. 가래danh từđờm
  22. 병사danh từlính, binh sĩ
  23. 리더danh từngười lãnh đạo, trưởng nhóm
  24. 초상화danh từtranh chân dung
  25. 암흑danh từbóng tối, thời kỳ đen tối
  26. 증인danh từnhân chứng
  27. 팝콘danh từbắp rang bơ, bỏng ngô
  28. 램프danh từđèn, đèn dầu
  29. 왕국danh từvương quốc, cường quốc (trong một lĩnh vực)
  30. 화성danh từsao Hỏa
  31. 제국danh từđế quốc
  32. 쓸모없다[쓸모업따]tính từvô dụng
  33. 묘기danh từtuyệt kỹ, màn biểu diễn ngoạn mục
  34. 기러기danh từngỗng trời
  35. 비닐봉지danh từtúi ni lông
  36. 포인트danh từđiểm nhấn, điểm số, điểm tích lũy
  37. 앞마당[암마당]danh từsân trước
  38. 빗속[비쏙/빋쏙]danh từtrong mưa
  39. 하이라이트danh từđoạn nổi bật, pha hay nhất
  40. 머리핀danh từkẹp tóc
  41. 해부(하다)danh từgiải phẫu, mổ xẻ phân tích
  42. 거들떠보다động từ(thường trong câu phủ định) đoái hoài, ngó ngàng
  43. 명령어[명녕어]danh từlệnh, câu lệnh
  44. 개인전첫 개인전 · danh từtriển lãm cá nhân
  45. 일차일차 면접 · danh từvòng một, hàng đầu
  46. 웨이터danh từbồi bàn, nam phục vụ
  47. 상징적định từ, danh từmang tính biểu tượng
  48. 정치학danh từchính trị học
  49. 치맥danh từ(dạng rút gọn) gà rán và bia
  50. 킬로danh từ phụ thuộcki-lô-gam, ki-lô-mét