Ngày 8
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 풀이(하다·되다)[푸리]danh từgiải thích, lời giải
- 인사말danh từlời chào, lời chào mừng
- 칼날[칼랄]danh từlưỡi dao
- 쳐들어오다[처드러오다]động từtấn công vào, (khẩu ngữ) kéo ập đến
- 붕어danh từcá diếc
- 농사짓다[농사짇따]động từlàm nông, làm ruộng
- 놀래다động từlàm giật mình, làm ngạc nhiên
- 살살phó từnhè nhẹ, lẳng lặng, (tan) từ từ
- 갸우뚱하다động từ, tính từnghiêng (đầu); hơi nghiêng
- 출입문[추림문]danh từcửa ra vào
- 덮개[덥깨]danh từnắp, tấm che
- 파인애플danh từdứa, thơm
- 잡혀가다[자펴가다]động từbị bắt đi
- 일기장[일기짱]danh từsổ nhật ký
- 미끄럼틀danh từcầu trượt
- 구덩이danh từhố
- 영감님danh từ(kính ngữ) cụ ông, ông cụ
- 어린이날[어리니날]danh từngày Thiếu nhi (5 tháng 5)
- 앞면[암면]danh từmặt trước
- 긁히다[글키다]động từbị trầy, bị xước
- 전사danh từchiến binh, chiến sĩ
- 묵찌빠danh từoẳn tù tì kiểu Hàn
- 노란불danh từđèn vàng
- 등원하다động từđi nhà trẻ, đi mẫu giáo
- 패스(하다)danh từchuyền bóng, thi đỗ, (khẩu ngữ) bỏ qua
- 타임danh từtạm dừng, thời gian (thành tích)
- 저주(하다)danh từnguyền rủa, lời nguyền
- 교육청danh từsở giáo dục
- 최상[최상/췌상]danh từtốt nhất, cao nhất
- 플레이(하다)danh từlối chơi, phát (nhạc, video)
- 필름danh từphim (máy ảnh), màng dán
- 주행(하다)danh từchạy xe, lái xe
- 자연스레phó từmột cách tự nhiên
- 결혼기념일[결혼기녀밀]danh từkỷ niệm ngày cưới
- 깍듯이[깍뜨시]phó từlễ phép, lễ độ
- 이삭danh từbông (lúa)
- 물살[물쌀]danh từdòng nước, dòng chảy
- 판자danh từtấm ván
- 철조망[철쪼망]danh từhàng rào dây thép gai
- 숨결[숨껼]danh từhơi thở
- 돌진하다[돌찐하다]động từlao tới, xông tới
- 폭풍우danh từmưa bão
- 돌담danh từtường đá
- 닭장[닥짱]danh từchuồng gà
- 괘씸하다tính từđáng ghét, đáng giận
- 안경점danh từtiệm kính mắt
- 충전기danh từbộ sạc, cục sạc
- 이쪽저쪽[이쪽쩌쪽]danh từbên này bên kia, khắp nơi
- 사장님danh từ(kính ngữ) giám đốc, chủ quán
- 최애[최애/췌애]danh từ(khẩu ngữ) người thích nhất, thứ thích nhất