Ngày 9
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 401–450
0 / 50
Từ vựng 50
- 양면danh từhai mặt
- 호스danh từống mềm, ống nước
- 튕기다động từnảy, búng, (khẩu ngữ) làm cao
- 배고픔danh từcơn đói
- 운동회[운동회/운동훼]danh từhội thao
- 물놀이[물로리]danh từnghịch nước, chơi nước
- 빨대[빨때]danh từống hút
- 주사위danh từxúc xắc
- 경례[경녜]thán từ, danh từ(khẩu lệnh) chào; chào kiểu quân đội, cúi chào
- 빨리다động từbị hút vào, bị hút, bị bòn rút
- 황소danh từbò đực
- 손들다động từchịu thua, tán thành
- 선녀danh từtiên nữ
- 슛[슏]danh từcú sút, cú ném
- 저수지danh từhồ chứa nước
- 개울danh từsuối nhỏ, lạch
- 앞자리[압짜리]danh từghế trước, chữ số đầu
- 경비원danh từbảo vệ, nhân viên bảo vệ
- 교문danh từcổng trường
- 쑥쑥떡 · danh từngải cứu
- 백신danh từvắc xin, phần mềm diệt virus
- 말씀드리다động từ(khiêm nhường) thưa, trình bày
- 전진danh từtiến lên, tiến bộ
- 드럼danh từbộ trống, thùng phuy
- 스프링danh từlò xo
- 체육복[체육뽁]danh từđồ thể dục
- 겨울잠[겨울짬]danh từngủ đông
- 보스danh từông trùm, trùm cuối
- 프로젝트danh từdự án
- 한의학[하늬학/하니학]danh từy học cổ truyền Hàn Quốc
- 토론회[토론회/토론훼]danh từbuổi tranh luận, cuộc thảo luận
- 샘플danh từhàng mẫu
- 힘들이다[힘드리다]động từbỏ công sức, dồn sức
- 거저phó từmiễn phí, không tốn công
- 연꽃[연꼳]danh từhoa sen
- 굴욕[구룍]danh từnỗi nhục, sỉ nhục
- 우두머리danh từthủ lĩnh, đầu đàn
- 위엄danh từuy nghiêm
- 친목danh từgiao hữu, tình thân
- 쑤다động từnấu (cháo)
- 주인님danh từ(kính ngữ) chủ nhân
- 읽을거리[일글꺼리]danh từsách báo, tài liệu đọc
- 교가danh từbài ca của trường
- 굳세다[굳쎄다]tính từkiên cường, vạm vỡ
- 크리스마스이브danh từđêm Giáng sinh
- 고을danh từ(cách nói cũ) quận, huyện
- 여객기[여객끼]danh từmáy bay chở khách
- 트럼펫[트럼펟]danh từkèn trumpet
- 김치볶음밥[김치보끔밥]danh từcơm chiên kim chi
- 어이구thán từối trời, ôi chao