Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 11

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 501–550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 강danh từsông
  2. 충분하다tính từđủ, đầy đủ
  3. 크기danh từkích thước, kích cỡ
  4. 자르다động từcắt, (khẩu ngữ) đuổi việc, ngắt lời
  5. 모양danh từ, danh từ phụ thuộchình dáng, hình; có vẻ, dường như
  6. 잃어버리다[이러버리다]động từlàm mất, lạc đường, lạc nhau
  7. 올라오다động từđi lên, lên Seoul, được đăng (trên mạng)
  8. 멀리phó từ, danh từxa, ở xa
  9. 상처danh từvết thương, nỗi đau
  10. 이틀danh từhai ngày
  11. 귀엽다[귀엽따]tính từdễ thương, đáng yêu
  12. 고민(하다·되다)danh từtrăn trở, nỗi lo
  13. 숫자[수짜/숟짜]danh từchữ số, con số, số lượng
  14. 모임danh từbuổi gặp mặt, nhóm, hội
  15. 다치다động từbị thương, tổn thương
  16. 거짓말(하다)[거진말]danh từlời nói dối
  17. 새벽danh từrạng sáng, bình minh, đêm khuya
  18. 아무것[아무걷]danh từbất cứ thứ gì, (trong câu phủ định) gì cả
  19. 서쪽danh từphía tây, hướng tây
  20. 점수[점쑤/점수]danh từđiểm, điểm số
  21. 섞다[석따]động từtrộn, pha, xen lẫn
  22. 어머님danh từ(kính ngữ) mẹ, mẹ chồng, mẹ vợ
  23. 동전danh từtiền xu, đồng xu
  24. 화나다động từtức giận, nổi giận
  25. 수건danh từkhăn, khăn tắm
  26. 유리유리 그릇 · danh từthủy tinh, kính
  27. 호랑이danh từhổ, người rất nghiêm khắc
  28. 머리카락danh từtóc, sợi tóc
  29. 기억나다[기엉나다]động từnhớ ra, nhớ
  30. 거절(하다·되다·당하다)danh từsự từ chối
  31. 똑바로[똑빠로]phó từthẳng, thẳng thắn, đàng hoàng
  32. 국수[국쑤]danh từmì, mì sợi
  33. 분홍색danh từmàu hồng
  34. 두부danh từđậu phụ, đậu hũ
  35. 바닷가[바다까/바닫까]danh từbờ biển, bãi biển
  36. 평일danh từngày thường, ngày trong tuần
  37. 모기danh từmuỗi
  38. 밀가루[밀까루]danh từbột mì
  39. 미끄러지다động từtrượt, trượt ngã, (khẩu ngữ) thi trượt
  40. 스웨터danh từáo len
  41. 졸다động từngủ gật
  42. 여성danh từphụ nữ, nữ giới
  43. 중앙danh từgiữa, trung tâm, trung ương
  44. 불안(하다)[부란]danh từsự bất an, sự bất ổn
  45. 스타danh từngôi sao
  46. 다하다động từdốc hết sức, làm tròn, cạn kiệt
  47. 출구danh từlối ra, cửa ra, lối thoát
  48. 회원[회원/훼원]danh từhội viên, thành viên
  49. 샐러드danh từsa lát
  50. 통수박 한 통 · danh từquả, trái, bắp