Ngày 12
TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- 떡떡을 찌다 · danh từtteok (bánh gạo Hàn Quốc)
- 라디오danh từra-đi-ô, đài
- 동네danh từkhu phố, xóm
- 만지다động từsờ, chạm, sửa sang
- 잊어버리다[이저버리다]động từquên, quên mất, quên đi
- 무릎[무릅]danh từđầu gối, lòng
- 간단하다tính từđơn giản, dễ, nhẹ
- 흔들다động từvẫy, lắc, lay động
- 벌다động từkiếm (tiền), câu giờ
- 상품danh từhàng hóa, sản phẩm
- 첫째[첟째]số từ, định từ, danh từthứ nhất, đầu tiên; điều quan trọng nhất, con cả
- 간호사danh từy tá
- 자꾸phó từcứ, mãi, liên tục
- 미리phó từtrước, từ trước
- 틀리다động từsai, không đúng, hết hy vọng
- 남녀danh từnam nữ, nam và nữ
- 흘리다động từchảy (mồ hôi), làm đổ, đánh rơi
- 그대로phó từ, danh từy nguyên, như cũ, y hệt
- 아무리phó từdù ~ đến mấy, cho dù
- 분명하다tính từrõ ràng, chắc chắn
- 남쪽danh từphía nam, Hàn Quốc (so với miền Bắc)
- 여기저기danh từđây đó, khắp nơi
- 신선하다tính từtươi, trong lành, mới mẻ
- 일어서다[이러서다]động từđứng dậy, vươn lên
- 뱀danh từrắn
- 포장선물 포장 · danh từđóng gói, gói quà, mang về
- 검은색[거믄색]danh từmàu đen
- 주사danh từtiêm, mũi tiêm
- 모자라다động từthiếu, không đủ
- 이이를 닦다 · danh từrăng
- 아버님danh từ(kính ngữ) cha, bố chồng, bố vợ
- 공짜danh từmiễn phí, của cho không
- 오래간만danh từlâu ngày, đã lâu
- 오이danh từdưa chuột, dưa leo
- 샌드위치danh từbánh sandwich, bánh mì kẹp
- 하얀색danh từmàu trắng
- 어린아이[어리나이]danh từtrẻ nhỏ, trẻ con
- 사이즈danh từcỡ, kích cỡ
- 손수건[손쑤건]danh từkhăn tay
- 단추danh từcúc áo, nút bấm
- 나흘danh từbốn ngày
- 달리기danh từchạy bộ, chạy đua
- 데이트danh từhẹn hò, buổi hẹn
- 교환danh từđổi, trao đổi
- 유학유학을 가다 · danh từdu học
- 노트danh từvở, sổ, ghi chép
- 학기[학끼]danh từhọc kỳ
- 출입[추립]danh từra vào
- 공무원danh từcông chức, viên chức
- 은행원danh từnhân viên ngân hàng