Ngày 30
TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1451–1500
0 / 50
Từ vựng 50
- 포크danh từnĩa, dĩa
- 금연(하다)[그면]danh từcấm hút thuốc, cai thuốc lá
- 탁자[탁짜]danh từbàn
- 양념(하다)danh từgia vị, nước ướp
- 봉지danh từtúi, bịch, gói
- 나르다động từchuyển, mang, khuân
- 청소기danh từmáy hút bụi
- 많아지다[마나지다]động từnhiều lên, tăng lên
- 수리(하다·되다)danh từsửa chữa
- 오락실[오락씰]danh từkhu trò chơi điện tử, tiệm game
- 뱃속[배쏙/밷쏙]danh từtrong bụng, (khẩu ngữ) bụng dạ
- 세제세제로 닦아내다 · danh từchất tẩy rửa, bột giặt
- 안과[안꽈]danh từphòng khám mắt, khoa mắt
- 오래오래phó từlâu thật lâu, mãi mãi
- 지난날danh từngày xưa, quá khứ
- 살인(하다)[사린]danh từgiết người, án mạng
- 암danh từung thư
- 숙소[숙쏘]danh từchỗ ở, chỗ trọ
- 담기다động từđược đựng, chứa đựng
- 안부danh từlời hỏi thăm, sự thăm hỏi
- 아홉째số từ, định từ, danh từthứ chín
- 인상적định từ, danh từấn tượng, đáng nhớ
- 광경danh từcảnh tượng, quang cảnh
- 공중전화danh từđiện thoại công cộng
- 문화재danh từdi sản văn hóa
- 대대가 굵다 · danh từ, danh từ phụ thuộcthân (cây), gậy; cú, mũi, điếu
- 동부danh từphía đông, khu vực phía đông
- 첫눈[천눈]첫눈이 내리다 · danh từtuyết đầu mùa
- 조리(하다·되다)danh từnấu nướng, tĩnh dưỡng
- 건널목danh từđường ngang đường sắt, lối sang đường
- 국내선[궁내선]danh từtuyến nội địa, chuyến bay nội địa
- 휴학(하다)danh từtạm nghỉ học, bảo lưu
- 굽danh từgót giày, móng guốc
- 하숙(하다)danh từở trọ kèm bữa ăn
- 제과점danh từtiệm bánh
- 복통danh từđau bụng
- 휴가철danh từmùa nghỉ phép, mùa du lịch
- 중고차danh từxe cũ, ô tô đã qua sử dụng
- 가전제품danh từđồ điện gia dụng
- 식품점danh từcửa hàng thực phẩm
- 내후년danh từba năm nữa
- 곧이어[고디어]phó từngay sau đó, liền sau đó
- 세차(하다)danh từrửa xe
- 게시(하다·되다)danh từniêm yết, đăng tải
- 즉phó từtức là, nghĩa là
- 개인적định từ, danh từcá nhân, riêng tư
- 오피스텔danh từofficetel (căn hộ kiêm văn phòng)
- 요요를 깔다 · danh từnệm trải sàn
- -사변호사 · phụ tố(hậu tố) người hành nghề chuyên môn có chứng chỉ
- -원대학원 · phụ tố(hậu tố) viện, cơ sở