Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 31

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1501–1550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 꼼짝phó từ(thường trong câu phủ định) nhúc nhích, cựa quậy
  2. 거품danh từbọt, bong bóng
  3. 호박danh từbí ngô, bí đỏ
  4. 코트코트를 입다 · danh từáo khoác dài, áo măng tô
  5. 화해(하다·되다·시키다)danh từlàm lành, hòa giải
  6. 은금과 은 · danh từbạc
  7. 들어주다[드러주다]động từđáp ứng, chấp thuận
  8. 벌금danh từtiền phạt
  9. 싸다오줌을 싸다 · động từtè dầm, (khẩu ngữ) đi tè, đi ị
  10. 아침밥[아침빱]danh từbữa sáng, cơm sáng
  11. 통통하다tính từmũm mĩm, bụ bẫm
  12. 막대기[막때기]danh từque, gậy
  13. 분필danh từphấn
  14. 벽지[벽찌]danh từgiấy dán tường
  15. 첫눈[천눈]첫눈에 반하다 · danh từcái nhìn đầu tiên
  16. 축구장[축꾸장]danh từsân bóng đá
  17. 연인[여닌]danh từngười yêu
  18. 과목danh từmôn học
  19. 명단danh từdanh sách
  20. 검토(하다·되다)danh từxem xét, rà soát
  21. 폭포danh từthác nước
  22. 촌스럽다[촌쓰럽따]tính từquê mùa, lỗi mốt
  23. 연연 강수량 · danh từhằng năm, mỗi năm
  24. 미국인[미구긴]danh từngười Mỹ
  25. 재활용(하다·되다)[재화룡]danh từtái chế, tái sử dụng
  26. 열째số từ, định từ, danh từthứ mười
  27. 양식양식에 맞추다 · danh từmẫu, cách thức, phong cách
  28. 가득히[가드키]phó từđầy ắp, tràn đầy
  29. 보행자danh từngười đi bộ
  30. 사교적định từ, danh từhòa đồng, cởi mở
  31. 불어[부러]danh từtiếng Pháp
  32. 운동량[운동냥]danh từlượng vận động
  33. 일출danh từmặt trời mọc, bình minh
  34. 수선(하다)danh từsửa (quần áo, giày), may vá
  35. 행사장danh từđịa điểm tổ chức sự kiện
  36. 탑승객[탑씅객]danh từhành khách
  37. 식후[시쿠]danh từsau bữa ăn
  38. 미장원danh từtiệm làm tóc, salon tóc
  39. 성명danh từhọ tên, họ và tên
  40. 공과금danh từtiền điện nước, thuế phí
  41. 손가방[손까방]danh từtúi xách tay
  42. 친딸danh từcon gái ruột
  43. 과식(하다)danh từăn quá nhiều, ăn quá no
  44. 승차권[승차꿘]danh từvé xe, vé tàu
  45. 식비[식삐]danh từtiền ăn, chi phí ăn uống
  46. 이력서[이력써]danh từsơ yếu lý lịch, CV
  47. 로그인(하다)danh từđăng nhập
  48. 생활용품[생활룡품]danh từđồ dùng sinh hoạt, nhu yếu phẩm
  49. 상상과 하 · danh từhạng trên, thượng
  50. -심phụ tố(hậu tố) lòng ~, tinh thần ~