Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 32

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1551–1600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 매달다động từtreo, treo lủng lẳng
  2. 독감[독깜]danh từcúm, cảm cúm
  3. 규칙적[규칙쩍]định từ, danh từđều đặn, có quy luật
  4. 불평(하다)danh từlời phàn nàn, sự càu nhàu
  5. 벨danh từchuông, chuông cửa
  6. 창밖[창박]danh từngoài cửa sổ
  7. 소변danh từnước tiểu, tiểu tiện
  8. 가스레인지danh từbếp ga
  9. 소독약[소동냑]danh từthuốc sát trùng, thuốc khử trùng
  10. 길다머리가 많이 길었다 · động từdài ra, mọc dài
  11. 빨개지다động từđỏ lên, ửng đỏ
  12. 단정하다단정한 옷차림 · tính từchỉnh tề, gọn gàng
  13. 전자레인지danh từlò vi sóng
  14. 매장의류 매장 · danh từcửa hàng, gian hàng
  15. 후반danh từnửa sau, nửa cuối
  16. 장례식[장녜식]danh từtang lễ, đám tang
  17. 음력[음녁]danh từâm lịch
  18. 쿠폰danh từphiếu giảm giá, phiếu đổi quà
  19. 증가(하다·되다·시키다)danh từsự gia tăng
  20. 치료법[치료뻡]danh từphương pháp điều trị, cách chữa
  21. 삭제(하다·되다)[삭쩨]danh từsự xóa bỏ
  22. 경비여행 경비 · danh từchi phí, kinh phí
  23. 오페라danh từopera, nhạc kịch
  24. 여관danh từnhà nghỉ
  25. 전반전반과 후반 · danh từnửa đầu, nửa trước
  26. 배편danh từchuyến tàu thủy, đường biển
  27. 할인점[하린점]danh từcửa hàng giảm giá
  28. 중고품danh từđồ cũ, hàng đã qua sử dụng
  29. 불만족(하다)danh từsự không hài lòng, sự bất mãn
  30. 차로danh từlòng đường, làn xe
  31. 교통편danh từphương tiện giao thông, phương tiện đi lại
  32. 낼모레phó từ, danh từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) ngày kia, (khẩu ngữ) nay mai
  33. 드라이어danh từmáy sấy tóc
  34. 번호표danh từphiếu số thứ tự
  35. 등산복danh từđồ leo núi, quần áo leo núi
  36. 식사량[식싸량]danh từlượng ăn, khẩu phần ăn
  37. 부우리 부 · danh từ, danh từ phụ thuộcbộ phận, phòng; bản, phần
  38. 시외[시외/시웨]danh từngoại thành, liên tỉnh
  39. 신혼부부danh từvợ chồng mới cưới
  40. 중고danh từđã qua sử dụng, đồ cũ
  41. 정신없다[정시넙따]tính từrối trí, mải mê, bận tối mắt
  42. 입학시험[이팍씨험]danh từkỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào
  43. 분실(하다·되다)danh từsự thất lạc
  44. 불규칙(하다)danh từkhông đều đặn, thất thường
  45. 계약금[계약끔/게약끔]danh từtiền đặt cọc
  46. 승차(하다)danh từlên xe
  47. 일어[이러]danh từtiếng Nhật
  48. 야근(하다)danh từtăng ca đêm, làm thêm buổi tối
  49. -학phụ tố(hậu tố) học, ngành học
  50. -용phụ tố(hậu tố) dùng cho, dành cho