Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 33

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1601–1650

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 발명(하다·되다)danh từsự phát minh
  2. 보너스danh từtiền thưởng, phần thưởng thêm
  3. 주고받다[주고받따]động từtrao đổi, qua lại
  4. 복숭아[복쑹아]danh từquả đào
  5. 설사(하다)[설싸]설사 증상 · danh từtiêu chảy
  6. 쓰기danh từkỹ năng viết, môn viết
  7. 연두색danh từxanh lá mạ, xanh nõn chuối
  8. 여유롭다[여유롭따]tính từthong thả, thư thái, dư dả
  9. 설명서danh từbản hướng dẫn, sách hướng dẫn
  10. 복사(하다·되다)[복싸]danh từphô tô, sao chép
  11. 변경(하다·되다)danh từsự thay đổi, sửa đổi
  12. 리듬danh từnhịp điệu, nhịp sống
  13. 여가danh từthời gian rảnh, lúc rảnh rỗi
  14. 마우스danh từchuột (máy tính)
  15. 보고서danh từbản báo cáo
  16. 보험danh từbảo hiểm
  17. 처방(하다·되다)danh từkê đơn, đơn thuốc, giải pháp
  18. 명함danh từdanh thiếp
  19. 국립[궁닙]danh từquốc gia, công lập
  20. 일행danh từngười đi cùng, đoàn
  21. 유물danh từdi vật, cổ vật, tàn dư
  22. 탑승(하다)[탑씅]danh từlên máy bay, lên tàu xe
  23. 역사가[역싸가]danh từnhà sử học
  24. 수표danh từséc, ngân phiếu
  25. 외박(하다)[외박/웨박]danh từngủ qua đêm bên ngoài
  26. 소극장[소극짱]danh từnhà hát nhỏ
  27. 노선도danh từsơ đồ tuyến, bản đồ tuyến
  28. 단발머리danh từtóc bob, tóc ngắn
  29. 청혼(하다)danh từlời cầu hôn
  30. 소개팅danh từbuổi hẹn hò qua giới thiệu
  31. 대중가요danh từnhạc đại chúng, nhạc pop
  32. 선약[서냑]danh từhẹn trước, cuộc hẹn trước
  33. 하차(하다)danh từxuống xe
  34. 공공요금[공공뇨금]danh từphí dịch vụ công cộng
  35. 배낭여행[배낭녀행]danh từdu lịch ba lô, du lịch bụi
  36. 생머리danh từtóc thẳng, tóc suôn
  37. 안약[아냑]danh từthuốc nhỏ mắt
  38. 중식danh từmón Trung Quốc, (văn viết) bữa trưa
  39. 피서danh từtránh nóng, nghỉ mát
  40. 진단서danh từgiấy chẩn đoán bệnh
  41. 제시간danh từgiờ đã định, đúng giờ
  42. 빗길[비낄/빋낄]danh từđường mưa, đường trơn ướt
  43. 환영회[화녕회/화녕훼]danh từtiệc chào mừng
  44. 렌터카danh từxe thuê, xe cho thuê
  45. 이해력danh từkhả năng hiểu, khả năng tiếp thu
  46. 숙박비[숙빡삐]danh từtiền phòng, tiền trọ
  47. 송별회[송별회/송별훼]danh từtiệc chia tay, tiệc tiễn biệt
  48. 띠돼지띠 · danh từcon giáp, tuổi
  49. -여phụ tố(hậu tố) hơn, có lẻ
  50. 제-phụ tố(tiền tố) thứ