Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 35

TOPIK cấp 3 · 5 từ · số 1701–1705

0 / 5

Từ vựng 5

  1. -소phụ tố(hậu tố) viện, trạm, văn phòng
  2. -기세탁기 · phụ tố(hậu tố) máy
  3. -생대학생 · phụ tố(hậu tố) người học, học viên
  4. -률phụ tố(hậu tố) tỉ lệ
  5. 스무째số từ, định từthứ hai mươi