Ngày 34
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1651–1700
0 / 50
Từ vựng 50
- 중얼거리다động từlẩm bẩm, lầm bầm
- 안기다아기가 안기다 · động từđược ôm, nằm trong vòng tay
- 날아다니다[나라다니다]động từbay lượn, bay khắp nơi
- 속다[속따]động từbị lừa
- 울음소리[우름쏘리]danh từtiếng khóc, tiếng kêu
- 홍수danh từlũ lụt, sự tràn ngập
- 일일이[일리리]phó từtừng cái một, mọi chuyện
- 나뉘다động từbị chia ra, được phân loại
- 뒷모습[뒨모습]danh từdáng sau lưng, bóng lưng
- 효자danh từcon trai hiếu thảo, gà đẻ trứng vàng
- 포근하다tính từêm ấm, ấm cúng, ấm áp
- 이리저리phó từkhắp nơi, đây đó
- 앞바다[압빠다]danh từvùng biển gần bờ
- 출산(하다)[출싼]danh từsinh con, sinh đẻ
- 연설(하다)danh từbài phát biểu, diễn thuyết
- 마디danh từlời, khớp, đốt
- 교장danh từhiệu trưởng
- 심사(하다)danh từthẩm định, xét duyệt
- 대접(하다)손님 대접 · danh từsự tiếp đãi, sự đối xử
- 본능danh từbản năng
- 말기danh từgiai đoạn cuối, cuối thời kỳ
- 늦추다[늗추다]động từhoãn lại, giảm (tốc độ), nới lỏng
- 해롭다[해롭따]tính từcó hại
- 공급(하다·되다)danh từsự cung cấp, sự cung ứng
- 수년danh từvài năm, mấy năm
- 과소비(하다)danh từtiêu xài quá mức
- 의외[의외/의웨]danh từsự bất ngờ, ngoài dự kiến
- 장하다tính từđáng khen, giỏi giang
- 늦가을[늗까을]danh từcuối thu
- 그럭저럭[그럭쩌럭]phó từtàm tạm, thấm thoắt
- 약혼(하다)[야콘]danh từsự đính hôn
- 소홀하다tính từlơ là, chểnh mảng
- 저만큼phó từ, danh từchừng ấy, xa chừng ấy
- 말끔히phó từsạch sẽ, hoàn toàn
- 외아들[외아들/웨아들]danh từcon trai một
- 구조(하다·되다)구조를 요청하다 · danh từcứu hộ, cứu nạn
- 이윽고[이윽꼬]phó từ(văn viết) chẳng mấy chốc, cuối cùng
- 참석자[참석짜]danh từngười tham dự
- 논리[놀리]danh từlogic, quy luật
- 수요danh từnhu cầu
- 법적[법쩍]định từ, danh từpháp lý, mang tính pháp lý
- 성숙(하다·되다·시키다)danh từsự trưởng thành, sự chín muồi
- 자격증[자격쯩]danh từchứng chỉ, bằng cấp
- 인재danh từnhân tài
- 비판적định từ, danh từmang tính phê phán
- 시중시중 가격 · danh từthị trường
- 중소기업danh từdoanh nghiệp vừa và nhỏ
- 절대적[절때적]định từ, danh từtuyệt đối
- -관도서관 · phụ tố(hậu tố) nhà ~, viện ~
- -생1985년생 · phụ tố(hậu tố) sinh năm ~