Ngày 35
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1701–1750
0 / 50
Từ vựng 50
- 손잡이[손자비]danh từtay nắm, tay cầm, quai
- 솟다[솓따]động từmọc lên, vươn cao, trào dâng
- 복수[복쑤]복수를 계획하다 · danh từsự trả thù, sự báo thù
- 둘러싸이다động từbị bao quanh, được bao bọc
- 주름danh từnếp nhăn, nếp gấp
- 간간이 나쁘다 · danh từgan
- 붙잡히다[붇짜피다]động từbị bắt, bị giữ lại
- 어긋나다[어근나다]động từlệch, trái với, bất hòa
- 따라다니다động từđi theo, đeo bám
- 나비danh từbướm
- 조르다사 달라고 조르다 · động từvòi, nằng nặc đòi
- 닳다[달타]động từmòn, hao (pin)
- 이튿날[이튼날]danh từngày hôm sau
- 비틀거리다động từlảo đảo, loạng choạng
- 놓아두다[노아두다]động từđặt để, để mặc
- 한여름[한녀름]danh từgiữa mùa hè
- 서툴다tính từ(dạng rút gọn) vụng về, chưa thạo
- 화장지danh từgiấy vệ sinh, khăn giấy
- 사망danh từsự tử vong
- 실천danh từsự thực hiện, sự thực hành
- 개성danh từcá tính
- 법원[버붠]danh từtòa án
- 실습[실씁]danh từsự thực hành, sự thực tập
- 부정사실을 부정하다 · danh từsự phủ nhận, sự phủ định
- 거들다động từgiúp một tay, nói đỡ
- 근거danh từcăn cứ, cơ sở
- 고국danh từquê hương, tổ quốc
- 동서남북danh từđông tây nam bắc, khắp nơi
- 서양인danh từngười phương Tây
- 담백하다[담배카다]tính từthanh đạm, giản dị
- 시댁danh từ(kính ngữ) nhà chồng
- 알차다tính từphong phú, bổ ích
- 알아맞히다[아라마치다]động từđoán đúng
- 기여danh từsự đóng góp
- 관점[관쩜]danh từquan điểm, góc nhìn
- 정의[정의/정이]사전 정의 · danh từđịnh nghĩa
- 보상노력의 보상 · danh từsự đền đáp, phần thưởng
- 머리칼danh từ(dạng rút gọn) tóc, sợi tóc
- 막연하다[마견하다]tính từmơ hồ, mờ mịt
- 잊히다[이치다]động từbị lãng quên
- 기원인류의 기원 · danh từnguồn gốc, khởi nguyên
- 적자[적짜]danh từthâm hụt, thua lỗ
- 회화[회화/훼화]danh từgiao tiếp (ngoại ngữ), hội thoại
- 가치관danh từhệ giá trị, giá trị quan
- 경쟁력[경쟁녁]danh từsức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh
- 금하다động từcấm, kìm nén
- 보완danh từsự bổ sung, sự hoàn thiện
- 현대적định từ, danh từhiện đại, mang tính hiện đại
- 유통danh từphân phối, lưu thông
- -관가치관 · phụ tố(hậu tố) ~ quan, quan điểm