Ngày 37
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1801–1850
0 / 50
Từ vựng 50
- 여럿[여럳]danh từnhiều người, nhiều thứ
- 상관없이[상과넙씨]phó từbất kể, không phân biệt
- 힘쓰다động từnỗ lực, làm việc nặng, giúp đỡ (bằng ảnh hưởng)
- 필수[필쑤]danh từbắt buộc, thiết yếu
- 심부름(하다)danh từviệc vặt, việc sai vặt
- 주저앉다[주저안따]động từngồi phịch xuống, sụp đổ, bỏ cuộc giữa chừng
- 때때가 타다 · danh từcáu ghét, vết bẩn
- 앞길[압낄]danh từđường trước nhà, tương lai
- 손길[손낄]danh từbàn tay, bàn tay giúp đỡ, đôi tay (làm việc)
- 생김새danh từdiện mạo, hình dáng
- 꼼꼼히phó từcẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
- 머뭇거리다[머묻꺼리다]động từngập ngừng, chần chừ
- 깨깨를 볶다 · danh từvừng, mè, hạt tía tô
- 간편하다tính từtiện lợi, đơn giản
- 졸음[조름]danh từcơn buồn ngủ
- 효도(하다)danh từsự hiếu thảo, báo hiếu
- 자살(하다)danh từtự tử, tự sát
- 짚다[집따]động từchống (gậy), sờ (trán), chỉ ra
- 예비(하다)danh từdự phòng, sơ bộ, tương lai
- 사방danh từbốn phía, khắp nơi
- 순위[수뉘]danh từthứ hạng, xếp hạng
- 생략(하다·되다)[생냑]danh từsự lược bỏ, bỏ qua
- 인식(하다·되다·시키다)danh từnhận thức
- 반발(하다)danh từsự phản đối, phản kháng
- 감히phó từmạo muội, cả gan
- 해방(하다·되다)danh từsự giải phóng, giải phóng Hàn Quốc (1945)
- 초반danh từgiai đoạn đầu, phần đầu
- 국외[구괴/구궤]danh từnước ngoài, ngoài nước
- 폭설[폭썰]danh từtuyết rơi dày, bão tuyết
- 응시(하다)danh từdự thi
- 부주의(하다)[부주의/부주이]danh từsự bất cẩn, thiếu chú ý
- 국경일[국꼉일]danh từngày lễ quốc gia
- 왼편[왼편/웬편]danh từbên trái, phía bên trái
- 들리다손에 들린 책 · động từđược cầm, được nhấc lên
- 원서원서를 내다 · danh từđơn đăng ký, đơn xin
- 강수량danh từlượng mưa, lượng giáng thủy
- 여건[여껀]danh từđiều kiện, hoàn cảnh
- 연기자danh từdiễn viên
- 섭씨danh từđộ C, độ Celsius
- 안팎[안팍]danh từtrong và ngoài, khoảng, trên dưới
- 내외[내외/내웨]danh từtrong ngoài, khoảng, vợ chồng
- 대조(하다·되다)danh từsự đối chiếu, sự tương phản
- 실업[시럽]danh từsự thất nghiệp
- 첫사랑[첟싸랑]danh từmối tình đầu
- 선호(하다)danh từsự ưa chuộng, sự ưa thích
- 일체danh từ, phó từtoàn bộ, tất cả; hoàn toàn, trọn vẹn
- 심리적[심니적]định từ, danh từtâm lý, về mặt tâm lý
- 날리다먼지가 날리다 · động từbay trong gió, bay lả tả
- 끼다문에 끼다 · động từbị kẹt, tham gia, nhập cuộc
- -간phụ tố(hậu tố) trong (khoảng thời gian), nơi (làm việc)