Ngày 23
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- 편안히[펴난히]phó từthoải mái, thanh thản
- 어린이집[어리니집]danh từnhà trẻ
- 세차다tính từdữ dội, mạnh
- 물방울[물빵울]danh từgiọt nước
- 궁금증[궁금쯩]danh từsự tò mò, thắc mắc
- 전구danh từbóng đèn
- 때우다động từăn tạm, giết thời gian, vá
- 열대[열때]danh từvùng nhiệt đới
- 실물danh từvật thật, người thật
- 자손danh từcon cháu
- 두꺼비danh từcóc
- 들통danh từsự bại lộ
- 하찮다[하찬타]tính từtầm thường, vặt vãnh
- 표기(하다·되다)danh từsự ghi rõ, sự phiên âm
- 멸망(하다·되다·시키다)danh từsự diệt vong
- 점프(하다)danh từcú nhảy
- 지형danh từđịa hình
- 파파가 나뉘다 · danh từphe, phái
- 용기용기에 담다 · danh từhộp đựng, đồ đựng
- 소통(하다·되다)danh từsự giao tiếp, sự lưu thông (xe cộ)
- 근사하다tính từtuyệt vời, xấp xỉ
- 세부danh từchi tiết
- 장기장기를 기증하다 · danh từnội tạng
- 남극danh từNam Cực
- 화사하다tính từtươi tắn, rạng rỡ
- 약효[야쿄]danh từtác dụng của thuốc
- 명소danh từđịa danh nổi tiếng, danh thắng
- 기와집danh từnhà mái ngói
- 앞지르다[압찌르다]động từvượt lên, vượt qua
- 뒷걸음[뒤꺼름/뒫꺼름]danh từbước lùi, sự thụt lùi
- 주도(하다)danh từsự dẫn dắt, sự chủ đạo
- 급여[그벼]danh từtiền lương
- 능숙하다[능수카다]tính từthành thạo, thuần thục
- 생활화(하다·되다)danh từviệc biến thành thói quen
- 유기농danh từnông nghiệp hữu cơ, hữu cơ
- 가요계[가요계/가요게]danh từlàng nhạc, giới ca nhạc
- 강자danh từkẻ mạnh
- 체형danh từvóc dáng, dáng người
- 전환점[전환쩜]danh từbước ngoặt
- 단합(하다·되다)danh từsự đoàn kết
- 산성비danh từmưa axit
- 버릇없다[버르덥따]tính từvô lễ, hỗn láo
- 응답자[응답짜]danh từngười trả lời
- 태양열[태양녈]danh từnhiệt mặt trời, năng lượng mặt trời
- 빠듯하다[빠드타다]tính từeo hẹp, sít sao
- 간결하다tính từsúc tích, đơn giản
- 조선danh từtriều đại Joseon, nhà Triều Tiên
- 기성세대danh từthế hệ đi trước, thế hệ cũ
- 대인대인 관계 · danh từgiao tiếp với người khác, đối nhân
- 년생중학교 2년생 · danh từ phụ thuộchọc sinh năm thứ ~, học sinh lớp ~