Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 23

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1101–1150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 편안히[펴난히]phó từthoải mái, thanh thản
  2. 어린이집[어리니집]danh từnhà trẻ
  3. 세차다tính từdữ dội, mạnh
  4. 물방울[물빵울]danh từgiọt nước
  5. 궁금증[궁금쯩]danh từsự tò mò, thắc mắc
  6. 전구danh từbóng đèn
  7. 때우다động từăn tạm, giết thời gian, vá
  8. 열대[열때]danh từvùng nhiệt đới
  9. 실물danh từvật thật, người thật
  10. 자손danh từcon cháu
  11. 두꺼비danh từcóc
  12. 들통danh từsự bại lộ
  13. 하찮다[하찬타]tính từtầm thường, vặt vãnh
  14. 표기(하다·되다)danh từsự ghi rõ, sự phiên âm
  15. 멸망(하다·되다·시키다)danh từsự diệt vong
  16. 점프(하다)danh từcú nhảy
  17. 지형danh từđịa hình
  18. 파파가 나뉘다 · danh từphe, phái
  19. 용기용기에 담다 · danh từhộp đựng, đồ đựng
  20. 소통(하다·되다)danh từsự giao tiếp, sự lưu thông (xe cộ)
  21. 근사하다tính từtuyệt vời, xấp xỉ
  22. 세부danh từchi tiết
  23. 장기장기를 기증하다 · danh từnội tạng
  24. 남극danh từNam Cực
  25. 화사하다tính từtươi tắn, rạng rỡ
  26. 약효[야쿄]danh từtác dụng của thuốc
  27. 명소danh từđịa danh nổi tiếng, danh thắng
  28. 기와집danh từnhà mái ngói
  29. 앞지르다[압찌르다]động từvượt lên, vượt qua
  30. 뒷걸음[뒤꺼름/뒫꺼름]danh từbước lùi, sự thụt lùi
  31. 주도(하다)danh từsự dẫn dắt, sự chủ đạo
  32. 급여[그벼]danh từtiền lương
  33. 능숙하다[능수카다]tính từthành thạo, thuần thục
  34. 생활화(하다·되다)danh từviệc biến thành thói quen
  35. 유기농danh từnông nghiệp hữu cơ, hữu cơ
  36. 가요계[가요계/가요게]danh từlàng nhạc, giới ca nhạc
  37. 강자danh từkẻ mạnh
  38. 체형danh từvóc dáng, dáng người
  39. 전환점[전환쩜]danh từbước ngoặt
  40. 단합(하다·되다)danh từsự đoàn kết
  41. 산성비danh từmưa axit
  42. 버릇없다[버르덥따]tính từvô lễ, hỗn láo
  43. 응답자[응답짜]danh từngười trả lời
  44. 태양열[태양녈]danh từnhiệt mặt trời, năng lượng mặt trời
  45. 빠듯하다[빠드타다]tính từeo hẹp, sít sao
  46. 간결하다tính từsúc tích, đơn giản
  47. 조선danh từtriều đại Joseon, nhà Triều Tiên
  48. 기성세대danh từthế hệ đi trước, thế hệ cũ
  49. 대인대인 관계 · danh từgiao tiếp với người khác, đối nhân
  50. 년생중학교 2년생 · danh từ phụ thuộchọc sinh năm thứ ~, học sinh lớp ~