Ngày 44
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2151–2200
0 / 50
Từ vựng 50
- 말끝[말끋]danh từcuối câu, cuối lời nói
- 꾸벅꾸벅phó từgật gà gật gù, cúi chào lia lịa
- 구조대danh từđội cứu hộ
- 터놓다[터노타]động từgiãi bày, mở lòng, khơi thông
- 불러들이다[불러드리다]động từgọi vào, gọi về, chuốc lấy
- 회상(하다·되다)[회상/훼상]danh từhồi tưởng
- 값지다[갑찌다]tính từđắt giá, quý giá
- 공포감danh từcảm giác sợ hãi
- 객석[객썩]danh từhàng ghế khán giả
- 끈기danh từsự kiên trì, độ dẻo dính
- 썰물danh từthủy triều xuống, triều rút
- 공예danh từthủ công mỹ nghệ
- 기말danh từcuối kỳ, thi cuối kỳ
- 보험료[보험뇨]danh từphí bảo hiểm
- 생동감danh từsự sinh động, sức sống
- 탄산음료[탄사늠뇨]danh từnước ngọt có ga
- 펄럭이다[펄러기다]động từphấp phới, bay phần phật
- 판매원danh từnhân viên bán hàng
- 원자력danh từnăng lượng nguyên tử, năng lượng hạt nhân
- 형부danh từanh rể (nữ giới gọi)
- 항로[항노]danh từtuyến đường biển, đường bay
- 알몸danh từcơ thể trần truồng, khỏa thân
- 황색danh từmàu vàng
- 경쟁적định từ, danh từmang tính cạnh tranh, ganh đua
- 도박(하다)danh từcờ bạc, canh bạc
- 대조적định từ, danh từtrái ngược, tương phản
- 표기법[표기뻡]danh từcách viết, quy tắc phiên âm
- 급상승(하다)[급쌍승]danh từsự tăng vọt
- 불경기danh từsuy thoái kinh tế
- 모발danh từtóc
- 탈의실[타릐실/타리실]danh từphòng thay đồ
- 장년danh từtuổi tráng niên, người tráng niên
- 희소식[히소식]danh từtin vui, tin tốt
- 무소식danh từkhông có tin tức, bặt tin
- 숙면(하다)[숭면]danh từgiấc ngủ say, giấc ngủ sâu
- 야유회[야유회/야유훼]danh từbuổi dã ngoại
- 털털하다tính từxuề xòa, dễ tính
- 성수기danh từmùa cao điểm
- 파하다động từtan (học, tiệc), kết thúc
- 서향danh từhướng tây
- 국익[구긱]danh từlợi ích quốc gia
- 말재주[말째주]danh từtài ăn nói
- 완쾌(하다·되다)danh từsự khỏi hẳn, sự bình phục hoàn toàn
- 고가품[고까품]danh từhàng đắt tiền, hàng cao cấp
- 열대야[열때야]danh từđêm oi bức, đêm nhiệt đới
- 과대평가(하다·되다)[과대평까]danh từsự đánh giá quá cao
- 상영관danh từphòng chiếu, rạp chiếu phim
- 우선시(하다·되다)danh từsự ưu tiên
- 고-phụ tố(tiền tố) cao
- -작phụ tố(hậu tố) tác phẩm