Ngày 45
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2201–2250
0 / 50
Từ vựng 50
- 척척phó từnhanh nhẹn, suôn sẻ
- 뿔danh từsừng, gạc
- 향기롭다[향기롭따]tính từthơm, thơm ngát
- 떠맡다[떠맏따]động từgánh vác, đảm nhận
- 열렬하다tính từnhiệt liệt, cuồng nhiệt
- 거주자danh từcư dân, người cư trú
- 청각danh từthính giác
- 시각적[시각쩍]định từ, danh từthuộc thị giác, trực quan
- 한가롭다[한가롭따]tính từnhàn nhã, thong thả
- 훨훨phó từtung cánh, phừng phực, thảnh thơi
- 불행히phó từkhông may, thật đáng tiếc
- 노총각danh từtrai già, đàn ông ế vợ
- 주관(하다·되다)정부 주관 · danh từsự chủ trì, việc đứng ra tổ chức
- 물리danh từvật lý
- 유효(하다)danh từcó hiệu lực, hữu hiệu
- 하반기danh từnửa cuối năm, sáu tháng cuối năm
- 극심하다[극씸하다]tính từtrầm trọng, khốc liệt
- 악순환[악쑨환]danh từvòng luẩn quẩn
- 재정적định từ, danh từvề tài chính
- 초상초상이 나다 · danh từviệc tang, đám tang
- 지표danh từchỉ số, chỉ báo
- 재고재고 정리 · danh từhàng tồn kho
- 낭만적định từ, danh từlãng mạn
- 생전danh từ, phó từlúc sinh thời; trong đời, chưa từng
- 개요danh từkhái quát, dàn ý
- 항공사danh từhãng hàng không
- 입실(하다)[입씰]danh từviệc vào phòng, nhận phòng
- 속어[소거]danh từtiếng lóng, từ thông tục
- 자영업danh từtự kinh doanh, kinh doanh cá thể
- 경조사danh từviệc hiếu hỉ
- 일거양득danh từmột công đôi việc, nhất cử lưỡng tiện
- 적령기[정녕기]danh từđộ tuổi thích hợp
- 뒤풀이[뒤푸리]danh từliên hoan sau sự kiện
- 여드레danh từtám ngày
- 과보호danh từsự bao bọc quá mức
- 공교육danh từgiáo dục công lập
- 건기danh từmùa khô
- 자연계[자연계/자연게]자연계 학과 · danh từkhối tự nhiên
- 문형danh từmẫu câu
- 소식(하다)소식으로 장수하다 · danh từviệc ăn ít
- 송년danh từtất niên, tiễn năm cũ
- 사교육비[사교육삐]danh từchi phí học thêm
- 어간danh từthân từ, gốc từ
- 응급조치[응급쪼치]danh từsơ cứu, biện pháp khẩn cấp
- 세면도구danh từđồ dùng vệ sinh cá nhân
- 조사조사와 어미 · danh từtrợ từ
- 설설을 증명하다 · danh từthuyết, quan điểm, tin đồn
- 미역danh từrong biển wakame
- -꼴phụ tố(hậu tố) tính ra ~, tỷ lệ ~
- -장단어장 · phụ tố(hậu tố) sổ, vở