Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 46

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2251–2300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 새콤하다tính từchua chua, chua nhẹ
  2. 메마르다tính từkhô cằn, khô khan
  3. 거느리다động từchăm lo, dẫn dắt
  4. 주식회사[주시쾨사/주시퀘사]danh từcông ty cổ phần
  5. 첨가(하다·되다)danh từsự thêm vào, sự bổ sung
  6. 연주자danh từnhạc công, người chơi nhạc cụ
  7. 잡아내다[자바내다]động từphát hiện ra, tóm được
  8. 어학danh từviệc học ngoại ngữ, ngôn ngữ học
  9. 외동딸[외동딸/웨동딸]danh từcon gái một, con gái duy nhất
  10. 양로원[양노원]danh từviện dưỡng lão
  11. 까딱phó từgật nhẹ, sơ sẩy một chút
  12. 기름기[기름끼]danh từdầu mỡ, dầu nhờn
  13. 연날리기danh từthả diều
  14. 인턴danh từthực tập sinh, kỳ thực tập, bác sĩ thực tập
  15. 뜨다자리를 뜨다 · động từrời khỏi, qua đời
  16. 기관호흡 기관 · danh từcơ quan (cơ thể)
  17. 대명사danh từđại từ, biểu tượng
  18. 표출(하다·되다·시키다)danh từsự bộc lộ, sự thể hiện
  19. 교육부[교육뿌]danh từBộ Giáo dục
  20. 직위[지귀]danh từchức vụ
  21. 목격자[목껵짜]danh từnhân chứng
  22. 성적[성쩍]성적 매력 · định từ, danh từtình dục, về tình dục
  23. 중시(하다·되다)danh từsự coi trọng
  24. 향수향수를 불러일으키다 · danh từnỗi nhớ quê, hoài niệm
  25. 조의금[조의금/조이금]danh từtiền phúng viếng
  26. 화장(하다)시체를 화장하다 · danh từsự hỏa táng
  27. 난치병[난치뼝]danh từbệnh nan y
  28. 문어[무너]문어와 구어 · danh từvăn viết, ngôn ngữ viết
  29. 턱승진 턱 · danh từsự khao, bữa khao
  30. 음치danh từngười hát lạc giọng, người điếc nhạc
  31. 습득(하다)[습뜩]분실물 습득 · danh từnhặt được (đồ rơi)
  32. 으르다động từđe dọa, dọa nạt
  33. 폭식(하다)[폭씩]danh từsự ăn vô độ, sự ăn quá nhiều
  34. 동향동향 건물 · danh từhướng đông
  35. 외식비[외식삐/웨식삐]danh từchi phí ăn ngoài
  36. 자자손손danh từcon cháu đời đời
  37. 간직(하다·되다)danh từsự lưu giữ, sự gìn giữ
  38. 중립적[중닙쩍]định từ, danh từtrung lập
  39. 소형차danh từxe hơi cỡ nhỏ
  40. 체감(하다)danh từsự cảm nhận thực tế
  41. 세제세제를 개편하다 · danh từchế độ thuế, hệ thống thuế
  42. 과소평가(하다·되다)[과소평까]danh từsự đánh giá thấp
  43. 평생직장[평생직짱]danh từnơi làm việc trọn đời
  44. 파격danh từsự phá cách, sự khác thường
  45. 우유부단(하다)danh từthiếu quyết đoán, do dự
  46. 사업체danh từdoanh nghiệp, cơ sở kinh doanh
  47. 이직(하다)danh từsự chuyển việc
  48. 숙식(하다)[숙씩]danh từăn ở, chỗ ăn chỗ ngủ
  49. -상phụ tố(hậu tố) về mặt ~, trên ~
  50. -장삼일장 · phụ tố(hậu tố) tang, lễ tang