Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 23

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1101–1150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 국군[국꾼]danh từquân đội Hàn Quốc, quân đội quốc gia
  2. 고루phó từđồng đều, đầy đủ
  3. 우뚝phó từsừng sững, nổi bật, khựng lại
  4. 트집danh từsự bắt bẻ, sự bới móc
  5. 번쩍손을 번쩍 들다 · phó từbổng lên, phắt, mở to (mắt)
  6. 간부danh từcán bộ, cấp quản lý
  7. 격차danh từsự chênh lệch, khoảng cách
  8. 생사danh từsống chết, sinh tử
  9. 악성[악썽]danh từác ý, độc hại, ác tính
  10. 호응(하다)danh từsự hưởng ứng, sự đón nhận
  11. 선조danh từtổ tiên, ông cha
  12. 가다듬다[가다듬따]động từtrấn tĩnh, hắng giọng, chỉnh trang
  13. 둑danh từđê, bờ đê
  14. 머금다[머금따]động từngậm, thoáng hiện
  15. 오죽(하다)phó từbiết bao, đến nhường nào
  16. 단숨에[단수메]phó từmột mạch, một hơi
  17. 번식(하다)danh từsự sinh sôi, sự sinh sản
  18. 맞붙다[맏뿓따]động từđối đầu, đọ sức, liền kề
  19. 파격적[파격쩍]định từ, danh từphá cách, chưa từng có
  20. 비굴하다tính từkhúm núm, quỵ lụy
  21. 노부부danh từvợ chồng già
  22. 비웃음[비우슴]danh từnụ cười chế nhạo, sự chế giễu
  23. 속성[속썽]danh từthuộc tính, bản chất
  24. 위상danh từvị thế, địa vị
  25. 신자danh từtín đồ
  26. 기술적[기술쩍]định từ, danh từkỹ thuật, khéo léo
  27. 검증(하다·되다)danh từsự kiểm chứng
  28. 논하다động từbàn luận, luận bàn
  29. 종사자danh từngười làm trong ngành, người hành nghề
  30. 명료하다[명뇨하다]tính từrõ ràng, mạch lạc
  31. 걸작[걸짝]danh từkiệt tác, (khẩu ngữ) chuyện khôi hài
  32. 동호인danh từngười cùng sở thích, hội viên câu lạc bộ
  33. 빈민danh từdân nghèo
  34. 특징적[특찡적]định từ, danh từđặc trưng
  35. 진취적định từ, danh từcầu tiến, dám nghĩ dám làm
  36. 깃[긷]셔츠 깃 · danh từcổ áo
  37. 사상가danh từnhà tư tưởng
  38. 양질danh từchất lượng tốt, chất lượng cao
  39. 정열적[정녈쩍]định từ, danh từnồng nàn, cuồng nhiệt
  40. 금융업[금늉업/그뮹업]danh từngành tài chính
  41. 지대danh từvùng, khu vực
  42. 도덕성[도덕썽]danh từđạo đức, tính đạo đức
  43. 각성(하다·되다·시키다)[각썽]danh từsự thức tỉnh, sự tỉnh táo
  44. 호의[호의/호이]danh từthiện ý, lòng tốt
  45. 문학적[문학쩍]định từ, danh từmang tính văn học, văn chương
  46. 중도중도에 포기하다 · danh từnửa chừng, giữa chừng
  47. 세태danh từthế thái, thói đời
  48. 치닫다[치닫따]động từleo thang, tiến tới
  49. 상용(하다)상용 한자 · danh từsự thường dùng, thông dụng
  50. 전략적[절략쩍]định từ, danh từmang tính chiến lược