Ngày 23
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- 국군[국꾼]danh từquân đội Hàn Quốc, quân đội quốc gia
- 고루phó từđồng đều, đầy đủ
- 우뚝phó từsừng sững, nổi bật, khựng lại
- 트집danh từsự bắt bẻ, sự bới móc
- 번쩍손을 번쩍 들다 · phó từbổng lên, phắt, mở to (mắt)
- 간부danh từcán bộ, cấp quản lý
- 격차danh từsự chênh lệch, khoảng cách
- 생사danh từsống chết, sinh tử
- 악성[악썽]danh từác ý, độc hại, ác tính
- 호응(하다)danh từsự hưởng ứng, sự đón nhận
- 선조danh từtổ tiên, ông cha
- 가다듬다[가다듬따]động từtrấn tĩnh, hắng giọng, chỉnh trang
- 둑danh từđê, bờ đê
- 머금다[머금따]động từngậm, thoáng hiện
- 오죽(하다)phó từbiết bao, đến nhường nào
- 단숨에[단수메]phó từmột mạch, một hơi
- 번식(하다)danh từsự sinh sôi, sự sinh sản
- 맞붙다[맏뿓따]động từđối đầu, đọ sức, liền kề
- 파격적[파격쩍]định từ, danh từphá cách, chưa từng có
- 비굴하다tính từkhúm núm, quỵ lụy
- 노부부danh từvợ chồng già
- 비웃음[비우슴]danh từnụ cười chế nhạo, sự chế giễu
- 속성[속썽]danh từthuộc tính, bản chất
- 위상danh từvị thế, địa vị
- 신자danh từtín đồ
- 기술적[기술쩍]định từ, danh từkỹ thuật, khéo léo
- 검증(하다·되다)danh từsự kiểm chứng
- 논하다động từbàn luận, luận bàn
- 종사자danh từngười làm trong ngành, người hành nghề
- 명료하다[명뇨하다]tính từrõ ràng, mạch lạc
- 걸작[걸짝]danh từkiệt tác, (khẩu ngữ) chuyện khôi hài
- 동호인danh từngười cùng sở thích, hội viên câu lạc bộ
- 빈민danh từdân nghèo
- 특징적[특찡적]định từ, danh từđặc trưng
- 진취적định từ, danh từcầu tiến, dám nghĩ dám làm
- 깃[긷]셔츠 깃 · danh từcổ áo
- 사상가danh từnhà tư tưởng
- 양질danh từchất lượng tốt, chất lượng cao
- 정열적[정녈쩍]định từ, danh từnồng nàn, cuồng nhiệt
- 금융업[금늉업/그뮹업]danh từngành tài chính
- 지대danh từvùng, khu vực
- 도덕성[도덕썽]danh từđạo đức, tính đạo đức
- 각성(하다·되다·시키다)[각썽]danh từsự thức tỉnh, sự tỉnh táo
- 호의[호의/호이]danh từthiện ý, lòng tốt
- 문학적[문학쩍]định từ, danh từmang tính văn học, văn chương
- 중도중도에 포기하다 · danh từnửa chừng, giữa chừng
- 세태danh từthế thái, thói đời
- 치닫다[치닫따]động từleo thang, tiến tới
- 상용(하다)상용 한자 · danh từsự thường dùng, thông dụng
- 전략적[절략쩍]định từ, danh từmang tính chiến lược