Ngày 33
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1601–1650
0 / 50
Từ vựng 50
- 비상새의 비상 · danh từsự bay vút lên, sự vươn lên
- 빈틈없이[빈트멉씨]phó từchật kín, chu đáo
- 엉성하다tính từsơ sài, thưa thớt
- 고무신danh từgiày cao su (kiểu Hàn Quốc)
- 의회[의회/의훼]danh từnghị viện, quốc hội
- 소외(하다·되다·시키다·당하다)[소외/소웨]danh từsự bị gạt ra lề, sự lạc lõng
- 자칫하다[자치타다]động từsơ sẩy, sơ suất
- 손가락질(하다)[손까락찔]danh từsự chỉ trích, sự chỉ trỏ
- 한몫(하다)[한목]danh từphần đóng góp, một mẻ lớn
- 다시금phó từmột lần nữa, lại
- 맞춤[맏춤]danh từmay đo, đặt làm riêng
- 결단(하다)[결딴]danh từsự quyết đoán, quyết định dứt khoát
- 휩쓸리다động từbị cuốn trôi, bị cuốn theo
- 째려보다động từtrừng mắt nhìn, lườm
- 이기심danh từlòng ích kỷ
- 단거리danh từcự ly ngắn, chạy cự ly ngắn
- 유행가danh từbài hát thịnh hành, bài hát ăn khách
- 직사각형[직싸가켱]danh từhình chữ nhật
- 종전종전의 방식 · danh từtrước đây, trước kia
- 돌파(하다·되다)danh từsự đột phá, sự vượt mốc, sự vượt qua
- 임원[이뭔]danh từthành viên ban lãnh đạo, cán bộ
- 문헌danh từtài liệu, tư liệu
- 일관성[일관썽]danh từtính nhất quán
- 넘나들다động từqua lại, chuyển qua lại giữa
- 활자[활짜]danh từcon chữ in rời, chữ in
- 답사(하다)[답싸]danh từkhảo sát thực địa, đi thực tế
- 잡다하다[잡따하다]tính từlinh tinh, lặt vặt
- 결점[결쩜]danh từkhuyết điểm, nhược điểm
- 댕기다động từchâm lửa, nhóm lửa
- 생산지danh từnơi sản xuất, vùng sản xuất
- 이색적[이색쩍]định từ, danh từđộc đáo, khác lạ
- 격언[겨건]danh từchâm ngôn, cách ngôn
- 일정량[일쩡냥]danh từlượng nhất định
- 경고문danh từlời cảnh báo, dòng chữ cảnh báo
- 백미[뱅미]여행의 백미 · danh từđiểm nhấn, phần đặc sắc nhất
- 살균(하다)danh từkhử trùng, sát khuẩn
- 수지danh từthu chi, lời lãi
- 공백danh từchỗ trống, thời gian gián đoạn, lỗ hổng
- 경제성[경제썽]danh từtính kinh tế, hiệu quả kinh tế
- 포부danh từhoài bão
- 시인(하다)범행 시인 · danh từsự thừa nhận, sự thú nhận
- 월간danh từphát hành hằng tháng, nguyệt san
- 해직(하다·되다)danh từsa thải, cách chức
- 접전(하다)[접쩐]danh từtrận đấu giằng co, cuộc so tài ngang ngửa
- 알선(하다)[알썬]danh từmôi giới, giới thiệu (việc làm)
- 신의[시늬/시니]danh từtín nghĩa, chữ tín
- 난생phó từtrong đời, từ lúc sinh ra
- 난폭(하다)danh từhung bạo, bạt mạng
- 각박하다[각빠카다]tính từbạc bẽo, khắc nghiệt
- 초월적[초월쩍]định từ, danh từsiêu việt