Ngày 34
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1651–1700
0 / 50
Từ vựng 50
- 차곡차곡phó từgọn gàng, từng chút một
- 구기다động từvò nhàu, làm nhăn, làm mất mặt
- 투쟁(하다)danh từcuộc đấu tranh
- 들이켜다[드리켜다]động từnốc, uống ừng ực, hít sâu
- 반도danh từbán đảo
- 일삼다[일삼따]động từquen thói, chuyên làm (điều xấu)
- 평평하다tính từbằng phẳng, phẳng
- 비밀스럽다[비밀스럽따]tính từbí mật, bí ẩn
- 힐끗[힐끋]phó từthoáng qua, liếc qua
- 과격하다[과겨카다]tính từquá khích, cực đoan, quá sức
- 딱하다[따카다]tính từđáng thương, tội nghiệp
- 현기증[현기쯩]danh từchứng chóng mặt, hoa mắt
- 솔깃하다[솔기타다]tính từhấp dẫn, xiêu lòng
- 북돋우다[북또두다]động từcổ vũ, khích lệ
- 냉정냉정을 되찾다 · danh từsự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
- 전동danh từchạy bằng điện
- 충실히phó từmột cách tận tụy, chu đáo
- 편입(하다·되다·시키다)[펴닙]danh từchuyển trường, sáp nhập
- 재앙danh từtai họa, thảm họa
- 원가[원까]danh từgiá thành, giá vốn
- 설령phó từcho dù, dẫu cho
- 국무총리[궁무총니]danh từthủ tướng
- 특권[특꿘]danh từđặc quyền
- 권익[궈닉]danh từquyền lợi, quyền và lợi ích
- 구실구실을 대다 · danh từcớ, lời viện cớ
- 표류(하다)danh từtrôi dạt, dậm chân tại chỗ
- 까무러치다động từngất xỉu, bất tỉnh
- 폐막식[폐막씩/페막씩]danh từlễ bế mạc
- 논설문danh từvăn nghị luận
- 폐활량[폐활량/페활량]danh từdung tích phổi
- 도덕적[도덕쩍]định từ, danh từthuộc về đạo đức, có đạo đức
- 운용(하다·되다)[우뇽]danh từquản lý, vận hành
- 특질[특찔]danh từđặc tính, đặc trưng
- 환원(하다·되다)[화눤]danh từhoàn lại, khôi phục
- 부임(하다·되다)danh từnhậm chức, nhận công tác
- 학문적[항문적]định từ, danh từhọc thuật, mang tính học thuật
- 공연히phó từvô cớ, tự dưng
- 악역[아격]danh từvai phản diện, vai ác
- 호평(하다)danh từđánh giá tốt, lời khen ngợi
- 기립(하다)danh từ, thán từsự đứng dậy; (khẩu lệnh) đứng lên
- 도태(하다·되다·시키다)danh từsự đào thải
- 회의적[회의적/훼이적]định từ, danh từhoài nghi
- 점진적định từ, danh từtừng bước, dần dần
- 근간danh từnền tảng, cốt lõi
- 호황danh từbùng nổ kinh tế, thời kỳ hưng thịnh
- 적대(하다)[적때]danh từthù địch, đối địch
- 벤처danh từcông ty khởi nghiệp, doanh nghiệp mạo hiểm
- 저해(하다·되다)danh từcản trở, kìm hãm
- 정상화(하다·되다)danh từbình thường hóa
- -인phụ tố(hậu tố) người ~