Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 35

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1701–1750

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 맞장구[맏짱구]danh từphụ họa, hưởng ứng
  2. 공약(하다)danh từlời hứa tranh cử, cam kết tranh cử
  3. 힘입다[힘닙따]động từnhờ vào, được tiếp sức
  4. 공로[공노]danh từcông lao
  5. 들추다động từlật lên, bới móc
  6. 허술하다tính từlỏng lẻo, sơ sài, xuềnh xoàng
  7. 고가[고까]고가의 명품 · danh từgiá cao, đắt tiền
  8. 위생적định từ, danh từhợp vệ sinh
  9. 정사각형[정사가켱]danh từhình vuông
  10. 견제(하다·되다)danh từkìm hãm, kiềm chế
  11. 밀도[밀또]danh từmật độ, độ dày dặn
  12. 번영(하다)[버녕]danh từphồn vinh, thịnh vượng
  13. 나약하다[나야카다]tính từyếu đuối, nhu nhược
  14. 단호하다tính từdứt khoát, kiên quyết
  15. 증진(하다·되다)danh từtăng cường, nâng cao
  16. 부착(하다·되다)danh từdán, gắn
  17. 체내danh từtrong cơ thể
  18. 적발(하다·되다)[적빨]danh từphát hiện, bắt quả tang
  19. 재직(하다)danh từđang công tác, đương chức
  20. 치안danh từan ninh trật tự, trị an
  21. 지원금danh từtiền hỗ trợ, trợ cấp
  22. 탄력[탈력]danh từđộ đàn hồi, đà
  23. 건장하다tính từvạm vỡ, lực lưỡng
  24. 곤경danh từtình thế khó khăn, cảnh khốn đốn
  25. 장학danh từkhuyến học, học bổng
  26. 품격[품껵]danh từphẩm cách, đẳng cấp
  27. 자율적[자율쩍]định từ, danh từtự giác, tự chủ
  28. 각별하다[각뼐하다]tính từđặc biệt, thân thiết
  29. 족하다[조카다]tính từđủ, mãn nguyện
  30. 옷깃[옫낃]danh từcổ áo
  31. 명승지danh từdanh lam thắng cảnh
  32. 단란하다[달란하다]tính từđầm ấm, hòa thuận
  33. 내몰리다động từbị đuổi ra, bị dồn vào (thế bí)
  34. 서평danh từbài điểm sách
  35. 관혼상제danh từquan hôn tang tế (bốn nghi lễ lớn trong đời)
  36. 수발(하다)danh từchăm sóc, hầu hạ
  37. 중병danh từbệnh nặng, trọng bệnh
  38. 예의범절[예의범절/예이범절]danh từphép tắc lễ nghi, phép lịch sự
  39. 암시(하다·되다)danh từám chỉ, gợi ý
  40. 명목danh từdanh nghĩa, cớ
  41. 공략(하다·되다)[공냑]danh từđánh chiếm, chinh phục, hướng dẫn chơi game
  42. 공권력[공꿘녁]danh từcông quyền, quyền lực nhà nước
  43. 수도(하다)산에서 수도하다 · danh từtu hành, tu luyện
  44. 배출(하다·되다)인재 배출 · danh từsản sinh (nhân tài), đào tạo ra
  45. 등재(하다·되다)danh từghi danh, đăng tải
  46. 매진(하다)학업에 매진하다 · danh từdốc sức, chuyên tâm
  47. 뇌사[뇌사/눼사]danh từchết não
  48. 폭등(하다)[폭뜽]danh từsự tăng vọt
  49. 치중(하다·되다)danh từchú trọng, thiên về
  50. 유동danh từsự lưu động, sự lưu thông