Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 42

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 2051–2100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 골대[골때]danh từkhung thành, cột gôn
  2. 묘지danh từnghĩa trang, phần mộ
  3. 농어촌danh từnông thôn và làng chài
  4. 국보[국뽀]danh từquốc bảo, báu vật quốc gia
  5. 뒤돌아보다[뒤도라보다]động từngoảnh lại nhìn, nhìn lại
  6. 걸핏하면[걸피타면]phó từhơi một tí là, động một chút là
  7. 파멸(하다·되다·시키다)danh từsự diệt vong, sự sụp đổ
  8. 자칫[자칟]phó từsơ sẩy một chút là, không cẩn thận là
  9. 골칫거리[골치꺼리/골칟꺼리]danh từmối phiền toái, của nợ
  10. 이주민danh từngười di cư, người nhập cư
  11. 천하다tính từthấp hèn, thô tục
  12. 꺼림칙하다[꺼림치카다]tính từbứt rứt, không yên tâm
  13. 거뜬하다tính từdễ dàng, nhẹ nhõm
  14. 창출(하다·되다)danh từsự tạo ra
  15. 영문영문을 모르다 · danh từnguyên do, đầu đuôi
  16. 급기야[급끼야]phó từrốt cuộc, cuối cùng
  17. 대대적định từ, danh từquy mô lớn, rầm rộ
  18. 제도적định từ, danh từvề mặt thể chế, mang tính thể chế
  19. 인위적[이뉘적]định từ, danh từnhân tạo, giả tạo
  20. 무수하다tính từvô số, nhiều vô kể
  21. 주범danh từthủ phạm chính, nguyên nhân chính
  22. 승려[승녀]danh từnhà sư, tu sĩ Phật giáo
  23. 반감danh từác cảm, sự phản cảm
  24. 수목danh từcây cối
  25. 습성[습썽]danh từthói quen, tập tính
  26. 치켜들다động từgiơ cao, ngẩng lên
  27. 관념danh từý thức, quan niệm, ý niệm trừu tượng
  28. 장악(하다·되다)danh từsự kiểm soát, sự chiếm lĩnh
  29. 전면적định từ, danh từtoàn diện, toàn bộ
  30. 부도danh từsự vỡ nợ, sự phá sản
  31. 용법[용뻡]danh từcách dùng, hướng dẫn sử dụng
  32. 전환기danh từthời kỳ chuyển đổi, bước ngoặt
  33. 심성danh từbản tính, tâm tính
  34. 쇄도(하다)danh từsự dồn dập, sự ùa tới
  35. 미혼모danh từngười mẹ chưa kết hôn, mẹ đơn thân
  36. 유례danh từ(thường trong câu phủ định) tiền lệ, trường hợp tương tự
  37. 결부(하다·되다·시키다)danh từsự gắn liền, sự liên hệ
  38. 시종일관danh từ, phó từtrước sau như một, từ đầu đến cuối
  39. 상거래danh từthương mại, giao dịch thương mại
  40. 경시(하다·되다)danh từsự coi nhẹ, sự xem thường
  41. 투병(하다)danh từsự chống chọi với bệnh tật
  42. 약세[약쎄]danh từthế yếu, sự suy yếu
  43. 속설[속썰]danh từquan niệm dân gian, lời truyền miệng
  44. 독신자[독씬자]danh từngười độc thân
  45. 고다động từninh, hầm, nấu cô đặc
  46. 위화감danh từcảm giác lạc lõng, cảm giác không hòa hợp
  47. 막다르다[막따르다]tính từcụt, bế tắc
  48. 우파danh từcánh hữu, phe hữu
  49. 한정하다động từgiới hạn, hạn chế
  50. 부응(하다)danh từsự đáp ứng