Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 26

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1251–1300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 지푸라기danh từcọng rơm
  2. 잎사귀[입싸귀]danh từlá, chiếc lá
  3. 후딱phó từthoăn thoắt, thoắt cái
  4. 서로서로danh từ, phó từlẫn nhau, với nhau
  5. 금붕어danh từcá vàng
  6. 봄바람[봄빠람]danh từgió xuân, xuân tình
  7. 세면대danh từbồn rửa mặt, lavabo
  8. 부들부들phó từlẩy bẩy, bần bật
  9. 얼룩지다[얼룩찌다]động từbị ố bẩn, bị hoen ố
  10. 도형danh từhình (hình học)
  11. 깔깔phó từkhanh khách
  12. 부랴부랴phó từvội vội vàng vàng, hấp tấp
  13. 보조개danh từlúm đồng tiền
  14. 신발주머니[신발쭈머니]danh từtúi đựng giày
  15. 꽈배기danh từbánh rán xoắn
  16. 죄악[죄악/줴악]danh từtội ác, tội lỗi
  17. 못쓰다[몯쓰다]거짓말하면 못써 · động từkhông được (làm), trở nên tiều tụy
  18. 반전(하다·되다·시키다)반전이 있다 · danh từcú lật ngược bất ngờ, sự đảo ngược (hình ảnh)
  19. 뛰어오르다[뛰어오르다/뛰여오르다]động từnhảy lên, chạy lên, tăng vọt
  20. 초밥danh từsushi
  21. 값비싸다[갑삐싸다]tính từđắt tiền, đắt giá
  22. 립스틱danh từson môi
  23. 굿(하다)[굳]danh từnghi lễ đồng bóng (Hàn Quốc)
  24. 포위(하다·되다)danh từsự bao vây, vòng vây
  25. 만능danh từvạn năng, đa năng
  26. 랩랩을 하다 · danh từnhạc rap
  27. 순순히phó từngoan ngoãn, không chống cự
  28. 즉각[즉깍]phó từngay lập tức, tức khắc
  29. 한군데danh từmột chỗ, cùng một chỗ
  30. 그럴싸하다tính từnghe có vẻ hợp lý, khá tươm tất
  31. 청청을 들어주다 · danh từlời thỉnh cầu, lời nhờ
  32. 백로[뱅노]백로 한 마리 · danh từcò trắng
  33. 자잘하다tính từli ti, vụn vặt
  34. 호화롭다[호화롭따]tính từxa hoa, lộng lẫy
  35. 북소리[북쏘리]danh từtiếng trống
  36. 다정다감하다tính từgiàu tình cảm, chu đáo
  37. 쌈쌈을 싸 먹다 · danh từmón cuốn rau (Hàn Quốc)
  38. 명수danh từbậc thầy, cao thủ
  39. 군자danh từngười quân tử
  40. 파울danh từpha phạm lỗi, bóng ngoài biên (bóng chày)
  41. 양주danh từrượu Tây
  42. 그즈음danh từkhoảng thời gian đó, hồi đó
  43. 연속극[연속끅]danh từphim truyền hình dài tập
  44. 연출가danh từđạo diễn
  45. 철길[철낄]danh từđường sắt, đường ray
  46. 셀프danh từtự phục vụ, tự làm
  47. 포즈danh từdáng, tư thế
  48. 카운터danh từquầy, quầy thu ngân
  49. 감자탕danh từcanh xương heo hầm khoai tây
  50. 어어thán từơ ơ, ơ kìa