Ngày 41
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2001–2050
0 / 50
Từ vựng 50
- 김칫국[김치꾹/김칟꾹]danh từnước kim chi, canh kim chi
- 바람개비danh từchong chóng
- 순두부danh từđậu phụ non
- 왼손잡이[왼손자비/웬손자비]danh từngười thuận tay trái
- 꼬치danh từmón xiên, que xiên
- 웃음꽃[우슴꼳]danh từnụ cười rạng rỡ
- 무적danh từbất khả chiến bại
- 연어[여너]danh từcá hồi
- 자진(하다)danh từtự nguyện
- 부르르phó từrun lẩy bẩy, sôi sùng sục, (nổi giận) đùng đùng
- 톱톱으로 자르다 · danh từcưa (dụng cụ)
- 벼농사danh từviệc trồng lúa
- 미화원danh từnhân viên vệ sinh
- 나사danh từđinh vít
- 카피(하다)danh từsao chép, bắt chước, lời quảng cáo
- 링거danh từdịch truyền
- 뒷머리[뒨머리]danh từphần sau đầu, tóc sau gáy
- 낚시꾼[낙씨꾼]danh từngười câu cá, cần thủ
- 자기주장danh từchính kiến
- 굴복하다[굴보카다]động từkhuất phục (trước), chịu thua
- 뭉치danh từbó, cục, (lượng từ) xấp
- 대열danh từđội hình, hàng ngũ
- 받아먹다[바다먹따]động từnhận lấy ăn, (khẩu ngữ) ăn hối lộ
- 얼음물[어름물]danh từnước có đá
- 쏘다니다động từrong chơi, đi lang thang
- 간추리다động từtóm tắt, tóm lược
- 불만스럽다[불만스럽따]tính từbất mãn, không hài lòng
- 히터danh từmáy sưởi
- 산호danh từsan hô
- 오르락내리락하다[오르랑내리라카다]động từlên xuống thất thường, đi lên đi xuống
- 뗏목[뗀목]danh từbè, mảng
- 앞다리[압따리]danh từchân trước
- 나무토막danh từkhúc gỗ
- 용수철danh từlò xo
- 손금[손끔]danh từđường chỉ tay
- 겨우겨우phó từchật vật mãi mới
- 해안선danh từđường bờ biển
- 야자수danh từcây dừa, cây cọ
- 이승danh từcõi trần, dương gian
- 국민학교[궁민학꾜]danh từtrường tiểu học (tên cũ)
- 참나무danh từcây sồi
- 목화[모콰]danh từcây bông
- 원시인danh từngười nguyên thủy, (trêu) người tối cổ
- 스텝danh từbước nhảy, động tác chân
- 공동생활danh từcuộc sống chung, đời sống tập thể
- 첫걸음[첟꺼름]danh từbước chân đầu tiên, bước đầu
- 모빌danh từđồ chơi treo nôi, đồ treo trang trí
- 하이힐danh từgiày cao gót
- 주인아저씨[주이나저씨]danh từông chủ, chú chủ nhà
- 아름다움danh từvẻ đẹp