Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 42

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2051–2100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 덜덜phó từ(run) lập cập, lạch cạch
  2. 공부방[공부빵]danh từphòng học
  3. 정각danh từ(giờ) đúng
  4. 으깨다động từnghiền nát
  5. 무서움danh từnỗi sợ
  6. 꾸러미danh từgói, bọc, (lượng từ) gói
  7. 여름날danh từngày hè
  8. 키위danh từquả kiwi
  9. 꾀병[꾀병/꿰병]danh từbệnh giả vờ
  10. 만화가danh từhọa sĩ truyện tranh
  11. 총격danh từnổ súng, xả súng
  12. 갑옷[가볻]danh từáo giáp
  13. 족보[족뽀]danh từgia phả, (khẩu ngữ) đề thi cũ
  14. 피라미드danh từkim tự tháp
  15. 맞닿다[맏따타]động từgiáp nhau, chạm nhau
  16. 회초리[회초리/훼초리]danh từroi, roi mây
  17. 참말로phó từ(khẩu ngữ) thật sự, thật là
  18. 문고danh từtủ sách, sách bỏ túi
  19. 거역하다[거여카다]động từchống lệnh, cãi lời
  20. 제압하다[제아파다]động từkhống chế, áp đảo
  21. 이토록phó từđến thế này
  22. 빈집danh từnhà bỏ hoang, nhà vắng chủ
  23. 족히[조키]phó từít nhất, dễ có đến
  24. 작은누나[자근누나]danh từchị gái thứ (nam giới gọi)
  25. 가을밤[가을빰]danh từđêm thu
  26. 제철danh từđúng mùa
  27. 물병[물뼝]danh từbình nước, chai nước
  28. 젖꼭지[젇꼭찌]danh từnúm vú, núm ti (bình sữa), núm vú giả
  29. 다이너마이트danh từthuốc nổ dynamite
  30. 결론적định từ, danh từmang tính kết luận, cuối cùng
  31. 봄철danh từmùa xuân
  32. 혼미하다tính từmê man, rối ren
  33. 천민danh từtiện dân, người hạ đẳng
  34. 불끈phó từ(nắm) chặt, (nổi giận) đùng đùng, (dâng) trào
  35. 실력자[실력짜]danh từngười có thế lực, cao thủ
  36. 가만두다động từđể yên, bỏ mặc
  37. 양털danh từlông cừu
  38. 감옥살이[가목싸리]danh từcảnh tù đày, cuộc sống tù túng
  39. 시냇가[시내까/시낻까]danh từbờ suối
  40. 뒷이야기[뒨니야기]danh từphần tiếp theo, chuyện hậu trường
  41. 떠내다động từmúc ra, hớt (bọt)
  42. 가락danh từgiai điệu, (lượng từ) bài
  43. 동남쪽danh từphía đông nam
  44. 피망danh từớt chuông xanh
  45. 인형극danh từmúa rối, kịch rối
  46. 쓸데[쓸떼]danh từ(thường trong câu phủ định) chỗ dùng
  47. 검정색danh từmàu đen
  48. 게이머danh từgame thủ
  49. 대학교수[대학꾜수]danh từgiảng viên đại học, giáo sư đại học
  50. 이야이야, 멋지다 · thán từchà, oa