Ngày 42
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2051–2100
0 / 50
Từ vựng 50
- 덜덜phó từ(run) lập cập, lạch cạch
- 공부방[공부빵]danh từphòng học
- 정각danh từ(giờ) đúng
- 으깨다động từnghiền nát
- 무서움danh từnỗi sợ
- 꾸러미danh từgói, bọc, (lượng từ) gói
- 여름날danh từngày hè
- 키위danh từquả kiwi
- 꾀병[꾀병/꿰병]danh từbệnh giả vờ
- 만화가danh từhọa sĩ truyện tranh
- 총격danh từnổ súng, xả súng
- 갑옷[가볻]danh từáo giáp
- 족보[족뽀]danh từgia phả, (khẩu ngữ) đề thi cũ
- 피라미드danh từkim tự tháp
- 맞닿다[맏따타]động từgiáp nhau, chạm nhau
- 회초리[회초리/훼초리]danh từroi, roi mây
- 참말로phó từ(khẩu ngữ) thật sự, thật là
- 문고danh từtủ sách, sách bỏ túi
- 거역하다[거여카다]động từchống lệnh, cãi lời
- 제압하다[제아파다]động từkhống chế, áp đảo
- 이토록phó từđến thế này
- 빈집danh từnhà bỏ hoang, nhà vắng chủ
- 족히[조키]phó từít nhất, dễ có đến
- 작은누나[자근누나]danh từchị gái thứ (nam giới gọi)
- 가을밤[가을빰]danh từđêm thu
- 제철danh từđúng mùa
- 물병[물뼝]danh từbình nước, chai nước
- 젖꼭지[젇꼭찌]danh từnúm vú, núm ti (bình sữa), núm vú giả
- 다이너마이트danh từthuốc nổ dynamite
- 결론적định từ, danh từmang tính kết luận, cuối cùng
- 봄철danh từmùa xuân
- 혼미하다tính từmê man, rối ren
- 천민danh từtiện dân, người hạ đẳng
- 불끈phó từ(nắm) chặt, (nổi giận) đùng đùng, (dâng) trào
- 실력자[실력짜]danh từngười có thế lực, cao thủ
- 가만두다động từđể yên, bỏ mặc
- 양털danh từlông cừu
- 감옥살이[가목싸리]danh từcảnh tù đày, cuộc sống tù túng
- 시냇가[시내까/시낻까]danh từbờ suối
- 뒷이야기[뒨니야기]danh từphần tiếp theo, chuyện hậu trường
- 떠내다động từmúc ra, hớt (bọt)
- 가락danh từgiai điệu, (lượng từ) bài
- 동남쪽danh từphía đông nam
- 피망danh từớt chuông xanh
- 인형극danh từmúa rối, kịch rối
- 쓸데[쓸떼]danh từ(thường trong câu phủ định) chỗ dùng
- 검정색danh từmàu đen
- 게이머danh từgame thủ
- 대학교수[대학꾜수]danh từgiảng viên đại học, giáo sư đại học
- 이야이야, 멋지다 · thán từchà, oa