Ngày 44
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2151–2200
0 / 50
Từ vựng 50
- 모래성danh từlâu đài cát, lâu đài xây trên cát
- 사물함danh từtủ đựng đồ cá nhân
- 담벼락[담뼈락]danh từbức tường, tường rào
- 꼭두각시[꼭뚜각씨]danh từbù nhìn, con rối
- 여태껏[여태껃]phó từcho đến tận bây giờ, từ trước đến nay
- 성벽danh từtường thành
- 시원스럽다[시원스럽따]tính từthẳng thắn, thoáng đãng, khoan khoái
- 색시[색씨]danh từcô dâu mới, cô gái đến tuổi lấy chồng
- 싱크대danh từbồn rửa bát
- 회색빛[회색삗/훼색삗]danh từmàu xám, màu tro
- 질주(하다)[질쭈]danh từsự phóng nhanh, sự lao vút
- 사상자danh từngười thương vong
- 형벌danh từhình phạt
- 명작danh từkiệt tác, danh tác
- 눈시울[눈씨울]danh từkhóe mắt, viền mắt
- 금색danh từmàu vàng kim
- 수상자danh từngười đoạt giải
- 애원하다động từvan nài, cầu xin
- 왕성하다tính từdồi dào, sung sức
- 용사danh từdũng sĩ, cựu chiến binh, người dũng cảm
- 땀방울[땀빵울]danh từgiọt mồ hôi
- 야위다động từgầy đi, gầy mòn
- 송송phó từ(thái) nhỏ, lấm tấm, lỗ chỗ
- 봄비[봄삐]danh từmưa xuân
- 후문danh từcổng sau, cửa sau
- 덩굴danh từdây leo
- 뒤잇다[뒤읻따]động từtiếp theo sau, nối tiếp
- 웨딩드레스danh từváy cưới
- 이슬비danh từmưa phùn
- 증거물danh từvật chứng, tang vật
- 쇠사슬[쇠사슬/쉐사슬]danh từxích sắt, xiềng xích
- 봄나물danh từrau dại mùa xuân
- 허물허물을 벗다 · danh từxác lột, da bong tróc
- 콘센트danh từổ cắm điện
- 차표danh từvé xe, vé tàu
- 보물찾기[보물찯끼]danh từtrò chơi truy tìm kho báu
- 꿀물danh từnước mật ong
- 친가danh từbên nội, họ nội
- 킥킥 하고 웃다 · phó từkhúc khích
- 공용danh từsự dùng chung
- 마을버스danh từxe buýt khu dân cư
- 고깃덩어리[고기떵어리/고긷떵어리]danh từtảng thịt, (miệt thị) khối thịt
- 체구danh từvóc dáng, thân hình
- 탁구장[탁꾸장]danh từphòng bóng bàn
- 우승자danh từnhà vô địch, người chiến thắng
- 단기적định từ, danh từngắn hạn
- 치료실danh từphòng điều trị
- 동방danh từphía đông, phương Đông
- 아티스트danh từnghệ sĩ
- 프리랜서danh từngười làm tự do