Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 44

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2151–2200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 모래성danh từlâu đài cát, lâu đài xây trên cát
  2. 사물함danh từtủ đựng đồ cá nhân
  3. 담벼락[담뼈락]danh từbức tường, tường rào
  4. 꼭두각시[꼭뚜각씨]danh từbù nhìn, con rối
  5. 여태껏[여태껃]phó từcho đến tận bây giờ, từ trước đến nay
  6. 성벽danh từtường thành
  7. 시원스럽다[시원스럽따]tính từthẳng thắn, thoáng đãng, khoan khoái
  8. 색시[색씨]danh từcô dâu mới, cô gái đến tuổi lấy chồng
  9. 싱크대danh từbồn rửa bát
  10. 회색빛[회색삗/훼색삗]danh từmàu xám, màu tro
  11. 질주(하다)[질쭈]danh từsự phóng nhanh, sự lao vút
  12. 사상자danh từngười thương vong
  13. 형벌danh từhình phạt
  14. 명작danh từkiệt tác, danh tác
  15. 눈시울[눈씨울]danh từkhóe mắt, viền mắt
  16. 금색danh từmàu vàng kim
  17. 수상자danh từngười đoạt giải
  18. 애원하다động từvan nài, cầu xin
  19. 왕성하다tính từdồi dào, sung sức
  20. 용사danh từdũng sĩ, cựu chiến binh, người dũng cảm
  21. 땀방울[땀빵울]danh từgiọt mồ hôi
  22. 야위다động từgầy đi, gầy mòn
  23. 송송phó từ(thái) nhỏ, lấm tấm, lỗ chỗ
  24. 봄비[봄삐]danh từmưa xuân
  25. 후문danh từcổng sau, cửa sau
  26. 덩굴danh từdây leo
  27. 뒤잇다[뒤읻따]động từtiếp theo sau, nối tiếp
  28. 웨딩드레스danh từváy cưới
  29. 이슬비danh từmưa phùn
  30. 증거물danh từvật chứng, tang vật
  31. 쇠사슬[쇠사슬/쉐사슬]danh từxích sắt, xiềng xích
  32. 봄나물danh từrau dại mùa xuân
  33. 허물허물을 벗다 · danh từxác lột, da bong tróc
  34. 콘센트danh từổ cắm điện
  35. 차표danh từvé xe, vé tàu
  36. 보물찾기[보물찯끼]danh từtrò chơi truy tìm kho báu
  37. 꿀물danh từnước mật ong
  38. 친가danh từbên nội, họ nội
  39. 킥킥 하고 웃다 · phó từkhúc khích
  40. 공용danh từsự dùng chung
  41. 마을버스danh từxe buýt khu dân cư
  42. 고깃덩어리[고기떵어리/고긷떵어리]danh từtảng thịt, (miệt thị) khối thịt
  43. 체구danh từvóc dáng, thân hình
  44. 탁구장[탁꾸장]danh từphòng bóng bàn
  45. 우승자danh từnhà vô địch, người chiến thắng
  46. 단기적định từ, danh từngắn hạn
  47. 치료실danh từphòng điều trị
  48. 동방danh từphía đông, phương Đông
  49. 아티스트danh từnghệ sĩ
  50. 프리랜서danh từngười làm tự do