Ngày 45
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2201–2250
0 / 50
Từ vựng 50
- 숨쉬기danh từviệc hít thở, sự thở
- 산골짜기[산꼴짜기]danh từthung lũng, khe núi
- 무당벌레danh từbọ rùa
- 쪼가리danh từ(khẩu ngữ) mẩu, mảnh vụn
- 겨울날[겨울랄]danh từngày đông
- 괄호danh từdấu ngoặc
- 병균danh từvi trùng, mầm bệnh
- 케이블카danh từcáp treo
- 찐빵danh từbánh bao nhân đậu đỏ
- 큰오빠[크노빠]danh từanh cả (nữ giới gọi)
- 연합군[연합꾼]danh từquân đồng minh, liên quân
- 숯[숟]danh từthan củi
- 팁danh từtiền boa, mẹo
- 가정부danh từngười giúp việc
- 반가움danh từniềm vui mừng, sự hân hoan
- 군청danh từtrụ sở huyện, ủy ban huyện
- 신데렐라danh từcô bé Lọ Lem, cô gái đổi đời
- 하녀danh từngười hầu gái, đầy tớ gái
- 마님danh từ(kính ngữ, cách nói cũ) bà lớn, ông lớn
- 벼랑danh từvách đá dựng đứng, bờ vực
- 사돈danh từsui gia, quan hệ thông gia
- 인대danh từdây chằng
- 기나길다tính từdài đằng đẵng, dài dằng dặc
- 자체적định từ, danh từtự lực, nội bộ
- 철자[철짜]danh từchính tả, cách viết
- 병자danh từngười bệnh
- 모래밭[모래받]danh từbãi cát, hố cát
- 모래알danh từhạt cát
- 파충류[파충뉴]danh từloài bò sát
- 의롭다[의롭따]tính từnghĩa hiệp, chính nghĩa
- 살길[살낄]danh từcon đường sống, kế sinh nhai
- 내리쬐다[내리쬐다/내리쮀다]động từ(nắng) chiếu gay gắt
- 조각가[조각까]danh từnhà điêu khắc
- 프로펠러danh từcánh quạt, chân vịt
- 외세[외세/웨세]danh từngoại bang, thế lực nước ngoài
- 침팬지danh từtinh tinh
- 가로세로danh từngang dọc, chiều ngang và chiều dọc
- 발레리나danh từnữ diễn viên ba lê
- 입원실[이붠실]danh từphòng bệnh, phòng nội trú
- 깍두기[깍뚜기]danh từkim chi củ cải
- 보리쌀danh từlúa mạch xát vỏ
- 해녀danh từhải nữ, thợ lặn nữ
- 여선생danh từcô giáo
- 리포트danh từbản báo cáo, bài tiểu luận
- 부처님danh từ(kính ngữ) Đức Phật, tượng Phật
- 교통난danh từnạn kẹt xe, ùn tắc giao thông
- 잡지사[잡찌사]danh từtòa soạn tạp chí
- 더러움danh từsự dơ bẩn, vết bẩn
- 남문danh từcổng nam
- 별별định từđủ loại, đủ kiểu