Ngày 50
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2451–2500
0 / 50
Từ vựng 50
- 늙은이[늘그니]danh từ(miệt thị) lão già, ông già
- 파이다động từlõm xuống, (cổ áo) khoét sâu
- 갈아입히다[가라이피다]động từthay quần áo cho
- 전봇대[전보때/전볻때]danh từcột điện
- 모녀danh từmẹ và con gái
- 점선danh từđường chấm, đường nét đứt
- 빼기danh từphép trừ, trừ
- 자궁danh từtử cung, dạ con
- 순결(하다)danh từsự trong sáng, sự trinh tiết
- 허우적거리다[허우적꺼리다]động từquẫy đạp, vật lộn
- 화들짝phó từ(giật) thót, (giật) bắn người
- 작물[장물]danh từcây trồng, hoa màu
- 크레인danh từcần cẩu
- 일구다động từkhai khẩn, gây dựng
- 말려들다động từbị lôi kéo vào, bị cuốn vào
- 복싱danh từquyền Anh, đấm bốc
- 기껏해야[기꺼태야]phó từcùng lắm là, nhiều lắm là
- 브래지어danh từáo ngực
- 지저귀다động từhót, líu lo
- 시큰둥하다tính từhờ hững, thờ ơ
- 불룩하다[불루카다]động từ, tính từphình ra, căng phồng
- 진달래꽃[진달래꼳]danh từhoa đỗ quyên
- 시녀danh từthị nữ, tay sai
- 카리스마danh từsức hút, uy lực
- 돌입하다[도리파다]động từbước vào, tiến hành
- 앙상하다tính từgầy trơ xương, trơ trụi
- 정상인danh từngười bình thường, người khỏe mạnh
- 계략[계략/게략]danh từmưu kế, mưu mẹo
- 탐방(하다)danh từchuyến tham quan, sự khám phá
- 윤곽danh từđường nét, đại cương
- 세이프danh từan toàn (bóng chày), (khẩu ngữ) vừa kịp
- 사냥개[사냥깨]danh từchó săn
- 배추김치danh từkim chi cải thảo
- 짓눌리다[진눌리다]động từbị đè bẹp, bị đè nặng
- 들꽃[들꼳]danh từhoa dại
- 진찰실danh từphòng khám
- 주소록danh từdanh bạ, sổ địa chỉ
- 욕심내다[욕씸내다]động từthèm muốn, ham muốn
- 벽걸이[벽꺼리]danh từđồ treo tường
- 단춧구멍[단추꾸멍/단춛꾸멍]danh từkhuyết áo
- 알사탕danh từkẹo viên, kẹo tròn
- 이끼danh từrêu
- 해장국[해장꾹]danh từcanh giải rượu
- 자명종danh từđồng hồ báo thức
- 가구점danh từcửa hàng đồ nội thất
- 미네랄danh từkhoáng chất
- 토마토케첩danh từtương cà, sốt cà chua
- 싱글danh từđơn (một người), độc thân, đĩa đơn
- 생활환경danh từmôi trường sống
- 왼[왼/웬]định từtrái, bên trái