Ngày 53
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2601–2650
0 / 50
Từ vựng 50
- 종이비행기danh từmáy bay giấy
- 살인자[사린자]danh từkẻ giết người, kẻ sát nhân
- 그림일기[그리밀기]danh từnhật ký bằng tranh
- 흘려보내다động từđể trôi qua, bỏ ngoài tai
- 머리끝[머리끋]danh từđỉnh đầu, đuôi tóc
- 한마음danh từsự đồng lòng, một lòng
- 귀마개danh từnút bịt tai, chụp tai giữ ấm
- 엄지발가락[엄지발까락]danh từngón chân cái
- 군것질(하다)[군걷찔]danh từviệc ăn vặt
- 소꿉놀이(하다)[소꿈노리]danh từtrò chơi đồ hàng
- 불장난(하다)danh từtrò nghịch lửa, (khẩu ngữ) cuộc tình chớp nhoáng
- 가정집[가정찝]danh từnhà dân
- 흙장난[흑짱난]danh từtrò nghịch đất
- 고문(하다·당하다)danh từtra tấn
- 잎새[입쌔]danh từ(văn viết) lá cây
- 폐하[폐하/페하]danh từ(kính ngữ) bệ hạ
- 광물danh từkhoáng vật, khoáng sản
- 성문danh từcổng thành
- 납danh từchì
- 돌다리danh từcầu đá
- 올라앉다[올라안따]động từleo lên ngồi, ngồi vào (ghế cao)
- 깔깔거리다động từcười khanh khách
- 성악danh từthanh nhạc
- 웅성거리다động từxôn xao, rì rầm
- 철로danh từđường ray, đường sắt
- 군사력danh từsức mạnh quân sự
- 사발danh từbát sứ, tô, bát (đơn vị)
- 예배당danh từnhà nguyện, nhà thờ
- 바람결[바람껼]danh từlàn gió, lời đồn phong thanh
- 양계장[양계장/양게장]danh từtrại nuôi gà
- 도둑고양이[도둑꼬양이]danh từmèo hoang
- 골프채danh từgậy đánh gôn
- 곱빼기danh từsuất gấp đôi
- 체중계[체중계/체중게]danh từcân sức khỏe
- 개집danh từchuồng chó
- 지글지글phó từxèo xèo, chang chang
- 겨울새[겨울쌔]danh từchim di cư mùa đông
- 트레이닝danh từtập luyện, huấn luyện
- 감칠맛[감칠맏]danh từvị đậm đà, sức cuốn hút
- 서문danh từlời nói đầu, lời tựa
- 건조대danh từgiá phơi đồ, giá úp bát
- 턱시도danh từbộ tuxedo
- 만년필danh từbút máy
- 동풍danh từgió đông
- 강바닥[강빠닥]danh từđáy sông
- 존경심danh từlòng tôn kính, lòng kính trọng
- 대파danh từhành lá to
- 프라이버시danh từsự riêng tư
- 미션danh từnhiệm vụ
- 거봐thán từ(khẩu ngữ) thấy chưa, đã bảo mà