Ngày 54
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2651–2700
0 / 50
Từ vựng 50
- 맨몸danh từcơ thể trần, tay trắng
- 두유danh từsữa đậu nành
- 꼬맹이danh từ(miệt thị) nhóc con, ranh con
- 시험장danh từphòng thi, địa điểm thi
- 뒷말[뒨말]danh từlời ra tiếng vào, phần nói tiếp
- 머릿결[머리껼/머릳껼]danh từchất tóc
- 군함danh từtàu chiến
- 어림danh từước chừng, ước lượng
- 회전목마[회전몽마/훼전몽마]danh từvòng quay ngựa gỗ
- 얼음판[어름판]danh từmặt băng
- 병신danh từ(thô tục) đồ óc chó, (miệt thị) đồ tàn phế
- 암살danh từsự ám sát
- 갈림길[갈림낄]danh từngã rẽ, bước ngoặt
- 미나리danh từrau cần nước
- 휴업danh từtạm ngừng kinh doanh
- 연관성[연관썽]danh từmối liên quan, tính liên quan
- 용액danh từdung dịch
- 비밀리danh từtrong bí mật
- 토스트danh từbánh mì nướng, sandwich nướng
- 실전[실쩐]danh từthực chiến
- 시간문제danh từvấn đề thời gian, chuyện sớm muộn
- 산비탈[산삐탈]danh từsườn núi, dốc núi
- 발갛다[발가타]tính từđỏ hồng, ửng đỏ
- 방심하다động từlơ là, chủ quan
- 눈금[눈끔]danh từvạch chia
- 분모danh từmẫu số
- 후비다động từngoáy, xoáy vào lòng
- 직각[직깍]danh từgóc vuông
- 갑부[갑뿌]danh từđại phú hào, tỷ phú
- 계획성[계획썽/게훽썽]danh từtính có kế hoạch
- 수술실danh từphòng mổ, phòng phẫu thuật
- 후덥지근하다[후덥찌근하다]tính từoi bức, oi nồng
- 비스킷[비스킫]danh từbánh quy
- 끙끙거리다động từrên rỉ, trăn trở
- 도랑danh từmương, rãnh nước
- 각시[각씨]danh từ(cách nói cũ) cô dâu mới, vợ (gọi thân mật)
- 그을리다động từsạm nắng, ám khói
- 가정용[가정뇽]danh từgia dụng, dùng cho gia đình
- 개구쟁이danh từđứa trẻ nghịch ngợm
- 동남danh từđông nam
- 알림판danh từbảng thông báo
- 닭싸움[닥싸움]danh từtrò đá gà (co một chân), chọi gà
- 골문danh từkhung thành, cầu môn
- 재래시장danh từchợ truyền thống
- 영남danh từvùng Yeongnam (Gyeongsang)
- 수성수성과 금성 · danh từsao Thủy
- 개원danh từkhai trương (phòng khám), khai mạc (quốc hội)
- 체인점danh từcửa hàng chuỗi
- 영화사danh từhãng phim
- 프라이드danh từlòng tự hào, lòng tự trọng