Ngày 55
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2701–2750
0 / 50
Từ vựng 50
- 저금통danh từống heo, ống tiết kiệm
- 큰방danh từphòng lớn, phòng ngủ chính
- 냠냠danh từ, phó từ(ngôn ngữ trẻ em) đồ măm măm; nhóp nhép
- 뒷사람[뒤싸람/뒫싸람]danh từngười phía sau, người kế tục, thế hệ sau
- 벌벌phó từlẩy bẩy, (tiếc) hùi hụi
- 운전수danh từ(miệt thị) gã tài xế
- 아랫부분[아래뿌분/아랟뿌분]danh từphần dưới
- 국그릇[국끄륻]danh từbát canh, tô canh
- 부채질danh từviệc quạt, sự đổ thêm dầu vào lửa
- 느티나무danh từcây cử (zelkova)
- 흠집[흠찝]danh từvết xước, vết nhơ
- 피난danh từlánh nạn, sơ tán
- 당선자danh từngười đắc cử, người đoạt giải
- 정신병[정신뼝]danh từbệnh tâm thần
- 쪽팔리다động từ(thô tục) quê độ, nhục
- 광복절[광복쩔]danh từngày Giải phóng Hàn Quốc (15 tháng 8)
- 추석날[추성날]danh từngày Tết Trung thu (Chuseok)
- 손수레danh từxe đẩy tay, xe kéo tay
- 귀뚜라미danh từdế
- 책값[책깝]danh từgiá tiền sách, tiền sách
- 쥐어뜯다[쥐어뜯따/쥐여뜯따]động từgiật, bứt, vò đầu bứt tóc
- 병풍danh từbình phong
- 뻔뻔스럽다[뻔뻔스럽따]tính từtrơ trẽn, mặt dày
- 무예danh từvõ nghệ, võ thuật
- 불쌍히phó từmột cách thương xót
- 제기차기danh từđá cầu
- 두루미danh từsếu, hạc
- 재잘거리다động từnói líu lo, ríu rít
- 연두danh từxanh nõn chuối, xanh lá mạ
- 불조심danh từphòng cháy
- 강아지풀danh từcỏ đuôi chó
- 광고문danh từlời quảng cáo, bài quảng cáo
- 부락danh từ(cách nói cũ) làng, xóm
- 확성기[확썽기]danh từloa phóng thanh, loa
- 뒷바퀴[뒤빠퀴/뒫빠퀴]danh từbánh sau
- 수목원[수모권]danh từvườn thực vật, vườn cây
- 별문제danh từ(thường trong câu phủ định) vấn đề đáng kể, vấn đề khác
- 버림받다[버림받따]động từbị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
- 충동적định từ, danh từbốc đồng
- 공항버스danh từxe buýt sân bay
- 연출자[연출짜]danh từđạo diễn
- 유부녀danh từphụ nữ đã có chồng
- 도전자danh từngười thách đấu
- 밥물[밤물]danh từnước nấu cơm, nước cơm (trào ra)
- 관심거리[관심꺼리]danh từmối quan tâm, điều quan tâm
- 밤비[밤삐]danh từmưa đêm
- 공주병[공주뼝]danh từ(khẩu ngữ) bệnh công chúa
- 수정과danh từnước quế gừng truyền thống Hàn Quốc
- 금일[그밀]danh từ(trang trọng) hôm nay
- -거리다phụ tố(hậu tố) chỉ hành động lặp lại