Ngày 56
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2751–2800
0 / 50
Từ vựng 50
- 종이접기[종이접끼]danh từgấp giấy, xếp giấy
- 알림장[알림짱]danh từsổ liên lạc
- 기차놀이[기차노리]danh từtrò chơi tàu hỏa
- 도둑놈[도둥놈]danh từ(miệt thị) đồ ăn trộm, quân trộm cắp
- 답안지[다반지]danh từgiấy làm bài thi, phiếu trả lời
- 해파리danh từsứa
- 찰흙[찰흑]danh từđất sét
- 껑충phó từ(nhảy) phóc, (tăng) vọt
- 대가리danh từđầu (động vật), (thô tục) cái sọ, đầu đinh
- 인질danh từcon tin
- 교장실danh từphòng hiệu trưởng
- 몸가짐danh từtác phong, phẩm hạnh
- 분식집[분식찝]danh từquán ăn vặt Hàn Quốc
- 글러브danh từgăng bóng chày, găng đấm bốc
- 어림없다[어리멉따]tính từkhông tưởng, còn kém xa
- 양동이danh từxô
- 철근danh từthép cây, cốt thép
- 실록danh từthực lục, biên niên sử
- 첫발[첟빨]danh từbước đầu tiên, bước khởi đầu
- 당혹스럽다[당혹쓰럽따]tính từbối rối, lúng túng
- 깍지[깍찌]깍지를 끼다 · danh từngón tay đan vào nhau
- 풀장danh từbể bơi, hồ bơi
- 강약[강약/강냑]danh từđộ mạnh yếu
- 가르마danh từđường ngôi
- 앞바퀴[압빠퀴]danh từbánh trước
- 식탁보[식탁뽀]danh từkhăn trải bàn
- 수직선[수직썬]danh từđường vuông góc, đường thẳng đứng
- 자습danh từtự học
- 칠면조danh từgà tây
- 약재[약째]danh từdược liệu
- 안경알danh từtròng kính
- 고깔danh từmũ chóp nhọn
- 색지[색찌]danh từgiấy màu
- 무침danh từmón trộn, nộm
- 긴소매danh từtay dài, áo dài tay
- 쫄깃하다[쫄기타다]tính từdai, dẻo
- 무용가danh từnghệ sĩ múa, vũ công
- 진료비[질료비]danh từphí khám chữa bệnh, viện phí
- 채점[채쩜]danh từchấm điểm
- 눅눅하다[눙누카다]tính từẩm ướt, ỉu
- 남서danh từtây nam
- 비즈니스danh từkinh doanh
- 베이컨danh từthịt xông khói
- 세척danh từrửa sạch, súc rửa
- 신년danh từnăm mới
- 네온사인danh từđèn neon, biển hiệu đèn neon
- 영화인danh từngười làm điện ảnh
- 휴대품danh từtư trang, đồ mang theo người
- 스테이플러danh từdập ghim, bấm kim
- 으음thán từừm, hừm, ui da