Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 56

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2751–2800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 종이접기[종이접끼]danh từgấp giấy, xếp giấy
  2. 알림장[알림짱]danh từsổ liên lạc
  3. 기차놀이[기차노리]danh từtrò chơi tàu hỏa
  4. 도둑놈[도둥놈]danh từ(miệt thị) đồ ăn trộm, quân trộm cắp
  5. 답안지[다반지]danh từgiấy làm bài thi, phiếu trả lời
  6. 해파리danh từsứa
  7. 찰흙[찰흑]danh từđất sét
  8. 껑충phó từ(nhảy) phóc, (tăng) vọt
  9. 대가리danh từđầu (động vật), (thô tục) cái sọ, đầu đinh
  10. 인질danh từcon tin
  11. 교장실danh từphòng hiệu trưởng
  12. 몸가짐danh từtác phong, phẩm hạnh
  13. 분식집[분식찝]danh từquán ăn vặt Hàn Quốc
  14. 글러브danh từgăng bóng chày, găng đấm bốc
  15. 어림없다[어리멉따]tính từkhông tưởng, còn kém xa
  16. 양동이danh từxô
  17. 철근danh từthép cây, cốt thép
  18. 실록danh từthực lục, biên niên sử
  19. 첫발[첟빨]danh từbước đầu tiên, bước khởi đầu
  20. 당혹스럽다[당혹쓰럽따]tính từbối rối, lúng túng
  21. 깍지[깍찌]깍지를 끼다 · danh từngón tay đan vào nhau
  22. 풀장danh từbể bơi, hồ bơi
  23. 강약[강약/강냑]danh từđộ mạnh yếu
  24. 가르마danh từđường ngôi
  25. 앞바퀴[압빠퀴]danh từbánh trước
  26. 식탁보[식탁뽀]danh từkhăn trải bàn
  27. 수직선[수직썬]danh từđường vuông góc, đường thẳng đứng
  28. 자습danh từtự học
  29. 칠면조danh từgà tây
  30. 약재[약째]danh từdược liệu
  31. 안경알danh từtròng kính
  32. 고깔danh từmũ chóp nhọn
  33. 색지[색찌]danh từgiấy màu
  34. 무침danh từmón trộn, nộm
  35. 긴소매danh từtay dài, áo dài tay
  36. 쫄깃하다[쫄기타다]tính từdai, dẻo
  37. 무용가danh từnghệ sĩ múa, vũ công
  38. 진료비[질료비]danh từphí khám chữa bệnh, viện phí
  39. 채점[채쩜]danh từchấm điểm
  40. 눅눅하다[눙누카다]tính từẩm ướt, ỉu
  41. 남서danh từtây nam
  42. 비즈니스danh từkinh doanh
  43. 베이컨danh từthịt xông khói
  44. 세척danh từrửa sạch, súc rửa
  45. 신년danh từnăm mới
  46. 네온사인danh từđèn neon, biển hiệu đèn neon
  47. 영화인danh từngười làm điện ảnh
  48. 휴대품danh từtư trang, đồ mang theo người
  49. 스테이플러danh từdập ghim, bấm kim
  50. 으음thán từừm, hừm, ui da