Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 57

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2801–2850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 자동문danh từcửa tự động
  2. 구린내danh từmùi thối
  3. 외톨이[외토리/웨토리]danh từngười cô độc, kẻ lẻ loi
  4. 다닥다닥[다닥따닥]phó từchi chít, san sát
  5. 연필심danh từruột bút chì
  6. 처형(하다·되다·당하다)공개 처형 · danh từhành hình, xử tử
  7. 자유스럽다[자유스럽따]tính từtự do, thoải mái
  8. 흉년danh từnăm mất mùa
  9. 윗옷[위돋]danh từáo
  10. 어류danh từloài cá
  11. 시설물danh từcông trình, cơ sở vật chất
  12. 정자정자에서 쉬다 · danh từnhà hóng mát, chòi nghỉ
  13. 도배(하다·되다)danh từdán giấy dán tường, phủ kín, đăng tràn lan
  14. 냉동실danh từngăn đá, ngăn đông
  15. 국화꽃[구콰꼳]danh từhoa cúc
  16. 아들딸danh từcon trai con gái, con cái
  17. 양탄자danh từthảm
  18. 초가danh từnhà tranh
  19. 새빨갛다[새빨가타]tính từđỏ rực, trắng trợn (lời nói dối)
  20. 금상danh từgiải vàng
  21. 빼어나다tính từnổi bật, tuyệt đẹp
  22. 형제간danh từquan hệ anh chị em
  23. 콱phó từthật mạnh, nghẹn ứ
  24. 부적합하다[부저카파다]tính từkhông thích hợp
  25. 부스러기danh từvụn, mảnh vụn
  26. 송곳니[송곤니]danh từrăng nanh
  27. 날렵하다[날려파다]tính từnhanh nhẹn, thon gọn
  28. 까칠하다tính từkhó tính, khô ráp
  29. 번데기danh từnhộng, nhộng tằm (món ăn vặt)
  30. 암소danh từbò cái
  31. 방충망danh từlưới chống côn trùng, lưới chống muỗi
  32. 딱따구리danh từchim gõ kiến
  33. 회전문[회전문/훼전문]danh từcửa xoay
  34. 봄나들이[봄나드리]danh từdu xuân, đi chơi xuân
  35. 겉멋[건먿]danh từvẻ hào nhoáng bề ngoài, thói làm dáng
  36. 나누기danh từphép chia, chia cho
  37. 빡빡머리[빡빵머리]danh từđầu trọc, đầu húi cua
  38. 후텁지근하다[후텁찌근하다]tính từoi bức, nóng ẩm
  39. 겉표지[걷표지]danh từbìa ngoài
  40. 부통령[부통녕]danh từphó tổng thống
  41. 프로그래머danh từlập trình viên
  42. 아이스하키danh từkhúc côn cầu trên băng
  43. 생산력[생산녁]danh từnăng lực sản xuất, sức sản xuất
  44. 관찰자[관찰짜]danh từngười quan sát
  45. 이사장danh từchủ tịch hội đồng quản trị
  46. 올봄[올뽐]danh từmùa xuân năm nay
  47. 관리직[괄리직]danh từchức vụ quản lý
  48. 어째서phó từtại sao, sao lại
  49. 직업적[지겁쩍]định từ, danh từchuyên nghiệp, thuộc nghề nghiệp
  50. 톨danh từ phụ thuộchạt