Ngày 57
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2801–2850
0 / 50
Từ vựng 50
- 자동문danh từcửa tự động
- 구린내danh từmùi thối
- 외톨이[외토리/웨토리]danh từngười cô độc, kẻ lẻ loi
- 다닥다닥[다닥따닥]phó từchi chít, san sát
- 연필심danh từruột bút chì
- 처형(하다·되다·당하다)공개 처형 · danh từhành hình, xử tử
- 자유스럽다[자유스럽따]tính từtự do, thoải mái
- 흉년danh từnăm mất mùa
- 윗옷[위돋]danh từáo
- 어류danh từloài cá
- 시설물danh từcông trình, cơ sở vật chất
- 정자정자에서 쉬다 · danh từnhà hóng mát, chòi nghỉ
- 도배(하다·되다)danh từdán giấy dán tường, phủ kín, đăng tràn lan
- 냉동실danh từngăn đá, ngăn đông
- 국화꽃[구콰꼳]danh từhoa cúc
- 아들딸danh từcon trai con gái, con cái
- 양탄자danh từthảm
- 초가danh từnhà tranh
- 새빨갛다[새빨가타]tính từđỏ rực, trắng trợn (lời nói dối)
- 금상danh từgiải vàng
- 빼어나다tính từnổi bật, tuyệt đẹp
- 형제간danh từquan hệ anh chị em
- 콱phó từthật mạnh, nghẹn ứ
- 부적합하다[부저카파다]tính từkhông thích hợp
- 부스러기danh từvụn, mảnh vụn
- 송곳니[송곤니]danh từrăng nanh
- 날렵하다[날려파다]tính từnhanh nhẹn, thon gọn
- 까칠하다tính từkhó tính, khô ráp
- 번데기danh từnhộng, nhộng tằm (món ăn vặt)
- 암소danh từbò cái
- 방충망danh từlưới chống côn trùng, lưới chống muỗi
- 딱따구리danh từchim gõ kiến
- 회전문[회전문/훼전문]danh từcửa xoay
- 봄나들이[봄나드리]danh từdu xuân, đi chơi xuân
- 겉멋[건먿]danh từvẻ hào nhoáng bề ngoài, thói làm dáng
- 나누기danh từphép chia, chia cho
- 빡빡머리[빡빵머리]danh từđầu trọc, đầu húi cua
- 후텁지근하다[후텁찌근하다]tính từoi bức, nóng ẩm
- 겉표지[걷표지]danh từbìa ngoài
- 부통령[부통녕]danh từphó tổng thống
- 프로그래머danh từlập trình viên
- 아이스하키danh từkhúc côn cầu trên băng
- 생산력[생산녁]danh từnăng lực sản xuất, sức sản xuất
- 관찰자[관찰짜]danh từngười quan sát
- 이사장danh từchủ tịch hội đồng quản trị
- 올봄[올뽐]danh từmùa xuân năm nay
- 관리직[괄리직]danh từchức vụ quản lý
- 어째서phó từtại sao, sao lại
- 직업적[지겁쩍]định từ, danh từchuyên nghiệp, thuộc nghề nghiệp
- 톨danh từ phụ thuộchạt