Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 58

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2851–2900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 텃밭[터빧/턷빧]danh từvườn rau nhà
  2. 다시마danh từtảo bẹ
  3. 입원비[이붠비]danh từphí nằm viện, viện phí
  4. 휘둥그레지다động từtròn mắt, trố mắt
  5. 해설자[해설짜]danh từbình luận viên
  6. 하수도danh từcống thoát nước, đường ống nước thải
  7. 학생회[학쌩회/학쌩훼]danh từhội học sinh, hội sinh viên
  8. 담배꽁초danh từmẩu thuốc lá
  9. 몸뚱이danh từ(khẩu ngữ) thân xác, thân mình
  10. 퍼트리다động từlan truyền, phát tán
  11. 약수[약쑤]danh từnước suối khoáng
  12. 은색danh từmàu bạc
  13. 민속촌danh từlàng văn hóa dân gian
  14. 뒤로하다động từrời bỏ, gác lại
  15. 발길질(하다)[발낄질]danh từđá, đạp
  16. 말일[마릴]danh từngày cuối tháng
  17. 큰누나danh từchị cả (nam giới gọi)
  18. 관리비[괄리비]danh từphí quản lý
  19. 볕[볃]danh từnắng, ánh nắng
  20. 판화danh từtranh khắc, tranh in
  21. 맘마danh từ(ngôn ngữ trẻ em) măm măm
  22. 애국심[애국씸]danh từlòng yêu nước
  23. 사냥감[사냥깜]danh từmồi săn, thú săn
  24. 진흙탕[진흑탕]danh từvũng bùn, bãi bùn
  25. 볼록phó từphình lên, lồi ra
  26. 정의감[정의감/정이감]danh từtinh thần chính nghĩa
  27. 개천절danh từNgày Lập quốc Hàn Quốc (3 tháng 10)
  28. 거지꼴danh từbộ dạng ăn mày, bộ dạng thảm hại
  29. 화단danh từbồn hoa
  30. 외가댁[외가땍/웨가땍]danh từ(kính ngữ) nhà ngoại, bên ngoại
  31. 끄덕끄덕하다[끄덕끄더카다]động từgật gật, gật gù
  32. 바둑돌[바둑똘]danh từquân cờ vây
  33. 냉장실danh từngăn mát
  34. 쓰레받기[쓰레받끼]danh từki hốt rác, đồ hốt rác
  35. 구슬치기danh từtrò bắn bi
  36. 그림물감[그림물깜]danh từmàu vẽ
  37. 말놀이[말로리]danh từtrò chơi chữ
  38. 사마귀사마귀가 나다 · danh từmụn cóc, mụn cơm
  39. 에이즈danh từbệnh AIDS
  40. 중심부danh từtrung tâm, cốt lõi
  41. 한평생danh từ, phó từcả đời, suốt đời
  42. 밝기[발끼]danh từđộ sáng
  43. 홍합danh từvẹm
  44. 앞서가다[압써가다]động từđi trước, vượt trội, mất trước
  45. 캔디danh từkẹo
  46. 시디롬danh từđĩa CD-ROM, ổ CD-ROM
  47. 이체(하다·되다)danh từchuyển khoản
  48. 만화방danh từtiệm cho thuê truyện tranh
  49. 젠장thán từ(thô tục) chết tiệt, khỉ thật
  50. 쳇[첻]thán từxì, hứ