Ngày 58
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2851–2900
0 / 50
Từ vựng 50
- 텃밭[터빧/턷빧]danh từvườn rau nhà
- 다시마danh từtảo bẹ
- 입원비[이붠비]danh từphí nằm viện, viện phí
- 휘둥그레지다động từtròn mắt, trố mắt
- 해설자[해설짜]danh từbình luận viên
- 하수도danh từcống thoát nước, đường ống nước thải
- 학생회[학쌩회/학쌩훼]danh từhội học sinh, hội sinh viên
- 담배꽁초danh từmẩu thuốc lá
- 몸뚱이danh từ(khẩu ngữ) thân xác, thân mình
- 퍼트리다động từlan truyền, phát tán
- 약수[약쑤]danh từnước suối khoáng
- 은색danh từmàu bạc
- 민속촌danh từlàng văn hóa dân gian
- 뒤로하다động từrời bỏ, gác lại
- 발길질(하다)[발낄질]danh từđá, đạp
- 말일[마릴]danh từngày cuối tháng
- 큰누나danh từchị cả (nam giới gọi)
- 관리비[괄리비]danh từphí quản lý
- 볕[볃]danh từnắng, ánh nắng
- 판화danh từtranh khắc, tranh in
- 맘마danh từ(ngôn ngữ trẻ em) măm măm
- 애국심[애국씸]danh từlòng yêu nước
- 사냥감[사냥깜]danh từmồi săn, thú săn
- 진흙탕[진흑탕]danh từvũng bùn, bãi bùn
- 볼록phó từphình lên, lồi ra
- 정의감[정의감/정이감]danh từtinh thần chính nghĩa
- 개천절danh từNgày Lập quốc Hàn Quốc (3 tháng 10)
- 거지꼴danh từbộ dạng ăn mày, bộ dạng thảm hại
- 화단danh từbồn hoa
- 외가댁[외가땍/웨가땍]danh từ(kính ngữ) nhà ngoại, bên ngoại
- 끄덕끄덕하다[끄덕끄더카다]động từgật gật, gật gù
- 바둑돌[바둑똘]danh từquân cờ vây
- 냉장실danh từngăn mát
- 쓰레받기[쓰레받끼]danh từki hốt rác, đồ hốt rác
- 구슬치기danh từtrò bắn bi
- 그림물감[그림물깜]danh từmàu vẽ
- 말놀이[말로리]danh từtrò chơi chữ
- 사마귀사마귀가 나다 · danh từmụn cóc, mụn cơm
- 에이즈danh từbệnh AIDS
- 중심부danh từtrung tâm, cốt lõi
- 한평생danh từ, phó từcả đời, suốt đời
- 밝기[발끼]danh từđộ sáng
- 홍합danh từvẹm
- 앞서가다[압써가다]động từđi trước, vượt trội, mất trước
- 캔디danh từkẹo
- 시디롬danh từđĩa CD-ROM, ổ CD-ROM
- 이체(하다·되다)danh từchuyển khoản
- 만화방danh từtiệm cho thuê truyện tranh
- 젠장thán từ(thô tục) chết tiệt, khỉ thật
- 쳇[첻]thán từxì, hứ