Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 60

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2951–3000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 개나리꽃[개나리꼳]danh từhoa liên kiều
  2. 장애자danh từ(cách nói cũ) người tàn tật
  3. 생일잔치danh từtiệc sinh nhật
  4. 열나다[열라다]động từsốt, (khẩu ngữ) nổi nóng, (khẩu ngữ) dốc sức
  5. 여름옷[여르몯]danh từquần áo mùa hè
  6. 헉phó từgiật thót, nghẹn thở
  7. 햄스터danh từchuột hamster
  8. 산토끼danh từthỏ rừng
  9. 똥파리danh từruồi nhặng
  10. 봄꽃[봄꼳]danh từhoa xuân
  11. 세발자전거danh từxe đạp ba bánh
  12. 덤프트럭danh từxe ben
  13. 차려입다[차려입따]động từăn diện, ăn mặc chỉnh tề
  14. 무질서(하다)[무질써]danh từsự mất trật tự, hỗn loạn
  15. 음색danh từâm sắc
  16. 장례식장[장녜식짱]danh từnhà tang lễ
  17. 꼬시다động từ(khẩu ngữ) tán tỉnh, dụ dỗ
  18. 멀찌감치phó từcách xa, xa xa
  19. 찬밥danh từcơm nguội, sự ghẻ lạnh
  20. 북두칠성[북뚜칠썽]danh từchòm sao Bắc Đẩu
  21. 글짓기[글짇끼]danh từtập làm văn
  22. 도서실danh từphòng thư viện, phòng đọc sách
  23. 먹물[멍물]danh từmực tàu, mực của con mực, chữ nghĩa
  24. 시한부danh từbệnh giai đoạn cuối, có thời hạn
  25. 천적danh từthiên địch, khắc tinh
  26. 부녀danh từcha và con gái
  27. 단발(하다)danh từtóc bob, tóc ngắn ngang vai
  28. 생업danh từkế sinh nhai
  29. 주책danh từhành vi lố bịch
  30. 음악적[으막쩍]định từ, danh từvề âm nhạc, mang tính âm nhạc
  31. 완벽히[완벼키]phó từmột cách hoàn hảo
  32. 바닐라danh từvani
  33. 도로변danh từven đường, lề đường
  34. 뒷마당[뒨마당]danh từsân sau
  35. 뒷좌석[뒤쫘석/뒫쫘석]danh từghế sau
  36. 대회장[대회장/대훼장]danh từnơi thi đấu, nơi tổ chức sự kiện
  37. 동북부[동북뿌]danh từvùng đông bắc
  38. 애호박danh từbí ngòi, bí non
  39. 사용량[사용냥]danh từlượng sử dụng
  40. 건포도danh từnho khô
  41. 일일[이릴]일일 드라마 · danh từ, phó từhằng ngày, mỗi ngày
  42. 섹시하다tính từgợi cảm
  43. 이쯤danh từ, phó từchừng này, khoảng chỗ này
  44. 기자재danh từvật tư thiết bị
  45. 경영인danh từnhà quản lý doanh nghiệp
  46. 무명무명 가수 · danh từsự vô danh
  47. 감지기danh từmáy dò, cảm biến
  48. 생활수준danh từmức sống
  49. 스윙danh từcú vung gậy, cú vung vợt
  50. 스포츠카danh từxe thể thao