Ngày 60
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 2951–3000
0 / 50
Từ vựng 50
- 개나리꽃[개나리꼳]danh từhoa liên kiều
- 장애자danh từ(cách nói cũ) người tàn tật
- 생일잔치danh từtiệc sinh nhật
- 열나다[열라다]động từsốt, (khẩu ngữ) nổi nóng, (khẩu ngữ) dốc sức
- 여름옷[여르몯]danh từquần áo mùa hè
- 헉phó từgiật thót, nghẹn thở
- 햄스터danh từchuột hamster
- 산토끼danh từthỏ rừng
- 똥파리danh từruồi nhặng
- 봄꽃[봄꼳]danh từhoa xuân
- 세발자전거danh từxe đạp ba bánh
- 덤프트럭danh từxe ben
- 차려입다[차려입따]động từăn diện, ăn mặc chỉnh tề
- 무질서(하다)[무질써]danh từsự mất trật tự, hỗn loạn
- 음색danh từâm sắc
- 장례식장[장녜식짱]danh từnhà tang lễ
- 꼬시다động từ(khẩu ngữ) tán tỉnh, dụ dỗ
- 멀찌감치phó từcách xa, xa xa
- 찬밥danh từcơm nguội, sự ghẻ lạnh
- 북두칠성[북뚜칠썽]danh từchòm sao Bắc Đẩu
- 글짓기[글짇끼]danh từtập làm văn
- 도서실danh từphòng thư viện, phòng đọc sách
- 먹물[멍물]danh từmực tàu, mực của con mực, chữ nghĩa
- 시한부danh từbệnh giai đoạn cuối, có thời hạn
- 천적danh từthiên địch, khắc tinh
- 부녀danh từcha và con gái
- 단발(하다)danh từtóc bob, tóc ngắn ngang vai
- 생업danh từkế sinh nhai
- 주책danh từhành vi lố bịch
- 음악적[으막쩍]định từ, danh từvề âm nhạc, mang tính âm nhạc
- 완벽히[완벼키]phó từmột cách hoàn hảo
- 바닐라danh từvani
- 도로변danh từven đường, lề đường
- 뒷마당[뒨마당]danh từsân sau
- 뒷좌석[뒤쫘석/뒫쫘석]danh từghế sau
- 대회장[대회장/대훼장]danh từnơi thi đấu, nơi tổ chức sự kiện
- 동북부[동북뿌]danh từvùng đông bắc
- 애호박danh từbí ngòi, bí non
- 사용량[사용냥]danh từlượng sử dụng
- 건포도danh từnho khô
- 일일[이릴]일일 드라마 · danh từ, phó từhằng ngày, mỗi ngày
- 섹시하다tính từgợi cảm
- 이쯤danh từ, phó từchừng này, khoảng chỗ này
- 기자재danh từvật tư thiết bị
- 경영인danh từnhà quản lý doanh nghiệp
- 무명무명 가수 · danh từsự vô danh
- 감지기danh từmáy dò, cảm biến
- 생활수준danh từmức sống
- 스윙danh từcú vung gậy, cú vung vợt
- 스포츠카danh từxe thể thao